Hiện tại, Đông Phi đang phát triển với tốc độ chóng mặt dù công nghiệp hóa gần như bằng không.
Nhưng điều kiện ban đầu của Đông Phi vốn rất thấp - đa phần lãnh thổ trước đây chỉ ở trình độ săn bắn hái lượm. Việc đưa vùng đất này vào xã hội nông nghiệp đã là thành tựu đáng kinh ngạc.
Với diện tích đất đai rộng lớn chưa được khai thác, thực thể có thể coi là quốc gia hiện đại duy nhất chỉ có Vương quốc Hồi giáo Zanzibar, nhưng phần đất liền của họ cũng chủ yếu sống nhờ buôn bán nô lệ.
Thuộc địa Đông Phi có thể đưa vùng đất này bước vào xã hội nông nghiệp đã là một thành tựu rất đáng tự hào.
Nông nghiệp chính là nền tảng của Đông Phi. Ngay cả ở kiếp trước, Đông Phi cũng là một trong số ít các khu vực có thể tự cung tự cấp về nông nghiệp ở châu Phi. Tanzania và các quốc gia xung quanh khu vực Hồ Lớn là những quốc gia nông nghiệp quan trọng của lục địa này.
Tất nhiên, so với việc làm một quốc gia nông nghiệp, các nước Đông Phi chắc chắn muốn trở thành một quốc gia tài nguyên. Tuy nhiên, nếu xét theo quá trình phát triển của Đông Phi ở kiếp trước, khu vực này là một trong những nơi có nền kinh tế lạc hậu nhất châu Phi.
Đó là bởi vì bản thân Đông Phi không có lợi thế nổi bật về tài nguyên. Dù vậy, điều này cũng có mặt tích cực: ở kiếp trước, so với các khu vực khác tại châu Phi, Đông Phi có ít xung đột và chiến tranh hơn, xã hội nhìn chung tương đối ổn định.
Dĩ nhiên, “không nổi bật” không đồng nghĩa với việc thiếu tài nguyên, mà là Đông Phi thiếu những loại khoáng sản chủ chốt cho quá trình công nghiệp hóa, chẳng hạn như than đá, sắt thép và dầu mỏ — những thứ có nhu cầu lớn và ứng dụng rộng rãi, là nền tảng của công nghiệp hóa.
Chẳng hạn, ở kiếp trước, châu Phi nổi tiếng với kim cương, sản lượng rất cao, nhưng loại hàng xa xỉ này thực chất không có đóng góp mấy cho công nghiệp hóa châu Phi, hơn nữa lợi nhuận lại bị các tập đoàn phương Tây hút cạn.
Than và sắt thép, nếu nhìn toàn lục địa, thì trữ lượng của châu Phi cũng không nhiều bằng các châu lục khác. Về dầu mỏ thì khá hơn, nhưng lại chủ yếu phân bố ở Bắc Phi và ven biển Tây Phi.
Sở dĩ châu Phi được mệnh danh là “giàu tài nguyên” là do trình độ phát triển quá thấp, dẫn đến tỷ lệ khai thác và sử dụng tài nguyên rất kém; công nghiệp khai thác khoáng sản trở thành trụ cột của nhiều quốc gia.
Khi công nghệ tiến bộ, nhất là sau thế kỷ 21, nhu cầu về kim loại màu — bao gồm kim loại nặng (như đồng, chì, kẽm), kim loại nhẹ (nhôm, magiê), kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim), và kim loại hiếm (vonfram, molypden, germani, liti, lanthan, uranium) — ngày càng tăng, đặc biệt là với kim loại hiếm. Trong lĩnh vực này, châu Phi tương đối dồi dào.
Tuy nhiên, xét về mức độ quan trọng, thì dầu mỏ, than đá, sắt thép, đồng, nhôm và vàng vẫn là trụ cột không thể thay thế.
Đặc biệt là năng lượng, biết bao cuộc chiến tranh nổ ra vì tranh giành nguồn năng lượng — nhiều quốc gia đánh nhau đến đầu rơi máu chảy chỉ vì dầu mỏ.
Về dầu mỏ, Đông Phi không có gì để hy vọng. Tìm khắp khu vực xung quanh, chỉ có Nam Sudan là có trữ lượng tương đối lớn. Nhưng hiện tại Ernst không muốn gây mâu thuẫn với Ai Cập — một quốc gia có thực lực thì phải được tôn trọng.
Về than đá thì còn có thể nỗ lực. Mặc dù trữ lượng trong Đông Phi ít, nhưng miền nam châu Phi lại có nhiều mỏ than — đặc biệt là tại Zambia và Zimbabwe, hai khu vực hiện tại vẫn đang là “vô chủ”.
Thực tế, Ernst đã để mắt đến Zambia từ lâu, đặc biệt là dải mỏ đồng và coban Katanga thuộc Cao nguyên Katanga Trung Phi, một trong những ‘Vành đai khoáng sản’ kim loại quan trọng bậc nhất thế giới.
Đây là khu vực mà Đông Phi có thể dễ dàng chiếm giữ, có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến quyền định giá đồng trên thị trường thế giới.
Sau khi củng cố quyền kiểm soát tại phía tây bắc Hồ Lớn và miền bắc Kenya, thì năm 1869, hướng mở rộng chủ yếu của thuộc địa Đông Phi chắc chắn sẽ là Cao nguyên Katanga.
Lần này, Đông Phi vẫn sẽ duy trì chiến lược mở rộng thận trọng như trước: tránh xung đột lợi ích với các cường quốc khu vực và các thế lực thực dân khác, như Ai Cập, Anh và Bồ Đào Nha, tránh tiếp cận trực diện với các vùng lợi ích cốt lõi của họ.
Hiện tại, giữa Đông Phi và các thế lực này vẫn còn các vùng đệm rộng lớn, đảm bảo không va chạm trực tiếp.
Phía nam là thuộc địa Mozambique của người Bồ Đào Nha; phía bắc là Ai Cập và thuộc địa Somaliland của Anh. Đông Phi và các thế lực này được ngăn cách bởi địa hình hiểm trở hoặc các bộ tộc bản địa.
Vì thế, hướng mở rộng tiếp theo chỉ còn lại phía tây. Mà trực tiếp về phía tây là rừng rậm Congo — nơi không mấy hấp dẫn đối với Ernst. Phía tây bắc cũng không có gì hấp dẫn.
Chỉ còn lại hướng tây nam, trước tiên cần chiếm Cao nguyên Katanga, sau đó chuẩn bị cho việc mở rộng kho dự trữ năng lượng (than đá) trong tương lai.
Trên đây là tình hình tài nguyên hiện tại, cục diện xung quanh và kế hoạch mở rộng năm 1869 của thuộc địa Đông Phi.
Trong năm 1869, mục tiêu di dân của Đông Phi là đưa dân số vượt mốc 2 triệu người. Đúng vậy — yêu cầu của Ernst hiện tại là như vậy. Hiện tại dân số Đông Phi đã hơn 1,75 triệu người, đạt mốc 2 triệu có thể nói là chuyện nhỏ — chỉ riêng sinh đẻ tự nhiên thôi cũng có thể đạt được.
Mốc 2 triệu là một cột mốc quan trọng. Sau khi vượt qua ngưỡng này, Ernst sẽ không còn phải lo lắng nhiều về vấn đề an ninh của Đông Phi nữa.
Từ nay trở đi, công tác di dân của Đông Phi chỉ cần tiếp tục duy trì ổn định. Trong tương lai, số tàu mới và năng lực vận chuyển tăng thêm của Tập đoàn Hechingen cũng sẽ không còn ưu tiên cho di dân, mà sẽ chuyển sang phục vụ công nghiệp và vận chuyển hàng hóa.
Thay đổi này cũng đồng nghĩa với việc tiêu chuẩn lựa chọn di dân sẽ ngày càng khắt khe hơn. Trước đây cần người gấp, buộc phải hạ tiêu chuẩn tuyển chọn. Bây giờ thì ngược lại.
Tuy nhiên, tốc độ tăng dân của Đông Phi sẽ không thay đổi nhiều. Từ nửa cuối năm 1868, tốc độ di dân vào Đông Phi đã bắt đầu chậm lại.
Vì khu vực Viễn Đông và Đức đều đang ổn định, yên bình, khiến người dân bình thường không còn ý định ra khơi nữa. Thêm vào đó, do Đông Phi trước đó đẩy mạnh di dân quá mức, nên tiềm lực dân cư ở hai khu vực này bị vắt kiệt, cần thời gian để hồi phục.
Hiện tại, năng lực vận chuyển di dân của Đông Phi thậm chí đang dư thừa. May mắn là có thể bù đắp bằng làn sóng di dân Slav, tuy nhiên nhìn chung, tốc độ di dân đang bước vào giai đoạn chững lại.
Dĩ nhiên, Đông Phi vẫn hoan nghênh người Đức đến định cư, nhưng thật sự là… chẳng còn ai để đi nữa. Trước tình hình di dân Đức giảm sút, Ernst chủ động hạn chế số lượng di dân từ các khu vực khác.
Người Đức ít nhất phải chiếm 30%, di dân châu Âu khác giữ ở mức khoảng 20%, Viễn Đông khoảng 30%, còn lại là các khu vực khác (Trung Đông, Đông Nam Á, Châu Mỹ...) giữ ở mức 20%.
Như vậy, tuy người Hoa nhiều, nhưng người châu Âu và di dân khác còn nhiều hơn — mà trong nhóm châu Âu thì người Đức lại là chủ lực. Cộng thêm việc di dân giữa các vùng trong thuộc địa Đông Phi cũng thường xuyên kết hôn, cơ cấu dân số hiện tại khá ổn định, chỉ cần tiếp tục thúc đẩy văn hóa Đức hóa là được.
Đây cũng là một trong những lý do khiến Ernst không còn quá quan tâm đến số lượng di dân. Mỗi đợt di dân đều phải có người Đức để “trung hòa”. Nếu người Đức không tăng, vậy thì phải giảm các nhóm khác, hoặc tìm nguồn mới để tránh bất kỳ một nhóm nào ngoài người Đức trở nên quá đông đảo.
Ernst, với tư cách là một người Đức, phải đảm bảo văn hóa và tư tưởng Đức giữ vai trò chủ đạo tại Đông Phi, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của thuộc địa.
Hơn nữa, Ernst hiện đang cần chuẩn bị cho chiến tranh Pháp–Phổ. Đây là một cơ hội quan trọng, và Ernst phải tận dụng nó để đưa Tập đoàn Hechingen lên một tầm cao mới. Đồng thời, kênh đào Suez cũng sẽ khánh thành trong năm nay và sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến Đông Phi, buộc Ernst phải điều chỉnh chiến lược thuộc địa — vì vậy vấn đề di dân năm nay cũng không còn quan trọng như trước nữa.
(Hết chương)
Chú thích: [1] Vành đai khoáng sản Trung Phi: Trải dài từ Zambia đến CHDC Congo, cung cấp 70% sản lượng coban toàn cầu, là mỏ đồng lớn thứ 2 thế giới. [2] Tiềm lực nhập cư cạn kiệt: Từ 1866-1868, Đông Phi đã hút 450.000 dân Đức (chiếm 1.5% dân số các bang Đức), gây thiếu hụt lao động tại quê nhà.
------oOo------