Thành phố Trấn Thứ Nhất — nhân dịp chiến tranh Đông Bồ đang lan rộng, Đức cũng thuận thế cử phái đoàn ngoại giao đến đặt văn phòng tại đây.
Sau hơn mười năm phát triển, Trấn Thứ Nhất nay đã chẳng còn dáng dấp một thị trấn nhỏ như xưa, mà trở thành một đô thị mới mang vẻ thanh nhã, văn minh và phồn hoa.
Thành phố này vừa giữ nét cổ điển châu Âu, vừa đậm hơi thở hiện đại hóa, ngoại quan chẳng khác gì các thành phố Âu châu. Song, sự tiện nghi do cách mạng công nghiệp mang lại lại hiện diện khắp nơi. Ernst vốn không phải người sống qua loa, nên quy hoạch của ông với Trấn Thứ Nhất cực kỳ dụng tâm.
Dạo bước trên đường phố nơi đây, Klein, Đại sứ Đức tại Đông Phi, không khỏi dâng lên muôn vàn cảm khái — cảm giác như toàn bộ nhận thức trước kia của ông về các quốc gia châu Phi đều bị đảo lộn.
“Không ngờ Đông Phi lại phát triển đến mức này. Nhìn cách quy hoạch và mật độ dân cư, tôi e rằng nơi đây còn thịnh vượng hơn cả Stuttgart! Nếu tính cả Dar es Salaam và Mombasa, thì có khi chẳng khác mấy so với Đức.”
Von der Leyen liếc nhìn Klein với vẻ nghi hoặc. Ông cảm thấy lời vị đại sứ này ẩn chứa nhiều hàm ý.
“Haha, ngài Klein nói đùa rồi. Đông Phi sao có thể sánh với Đức được. Chúng tôi chỉ có vùng duyên hải là được phát triển tương đối tốt thôi. Những thành phố này đều mới xây mấy năm gần đây, nên trông có phần khang trang. Nhờ giao thông thuận lợi nên dân cư tập trung đông, nhưng đông dân không có nghĩa là mạnh. Dù sao, dân số Đức vẫn vượt xa Đông Phi, mà sự khác biệt giữa hai bên là toàn diện.”
Klein lại không nghĩ như vậy. Gần đây ông cũng đã thăm Dar es Salaam và Soga ở gần Trấn Thứ Nhất. Theo ông được biết, Bagamoyo cũng ở ngay phía bắc, từ kênh đào Trấn Thứ Nhất còn có thể nhìn thấy thuyền bè qua lại giữa hai nơi. Các đô thị Đông Phi hiện ra xu hướng liên kết thành cụm phát triển, khiến Klein nhớ đến vùng Ruhr của Đức.
Tất nhiên, các thành phố Đông Phi không thể so sánh với vùng Ruhr — nơi có đến vài chục đô thị và mức độ công nghiệp hóa cực cao.
Nhưng các đô thị Đông Phi lại có ưu thế về chính sách và giao thông. Trấn Thứ Nhất và Soga được nhà nước tập trung phát triển, còn Bagamoyo cùng Dar es Salaam lại sở hữu hải cảng tự nhiên ưu việt.
Trên thực tế, Dar es Salaam nay đã chia thành hai khu — phía bắc chú trọng thương nghiệp và dịch vụ, còn phía nam tập trung công nghiệp và chế tạo. Vì vậy, lấy Trấn Thứ Nhất làm trung tâm, khu vực này thực chất đã hình thành cụm năm thành phố lớn, chưa kể đảo Zanzibar bên kia biển.
Điểm yếu lớn nhất của vùng duyên hải Đông Phi vẫn là thiếu tài nguyên, nhưng ưu thế vận tải biển đã bù đắp phần nào. Hàng hóa nội địa đều tập kết tại đây, khiến kinh tế phát triển ổn định.
“Ngài Von der Leyen, ngài khiêm tốn quá rồi,” Klein nói, “Đông Phi phát triển trong thời gian ngắn mà đã đạt đến mức này — nhiều quốc gia nhỏ ở châu Âu còn chẳng bằng.”
Klein chợt cảm khái: Nếu năm xưa Đức chú trọng hơn đến việc khai thác vùng Đông Phi thì tốt biết bao! Nhưng khi đó, nước Đức vẫn chưa thống nhất, nào có thời gian mà lo chuyện hải ngoại. Nước Áo vốn có điều kiện, nhưng lại bị Phổ kìm chân. Chỉ có vương thất Hessen là nhìn xa trông rộng. Dù sao thì nay Đông Phi vẫn là người Đức — “người nhà” cả, vẫn còn hơn là để rơi vào tay Anh hay Pháp.
Mấy năm gần đây, sau khi thống nhất, Đức mới bắt đầu nhận thức tầm quan trọng của các thuộc địa — phần nhiều do bối cảnh quốc tế thúc ép. Các cường quốc khác đều bành trướng toàn cầu, chỉ có Đức còn co cụm ở châu Âu.
Thực lực công nghiệp Đức tăng chóng mặt, không thể so với xưa, nên tâm thế cũng chẳng muốn mãi cúi đầu trước thế cục hiện tại. Tuy nhiên, Thủ tướng Bismarck là người biết kiềm chế — điểm này khiến Ernst rất khâm phục.
Tình hình Đức hiện nay chẳng khác nào Viễn Đông Đế quốc trong kiếp trước khi bị Mỹ kiềm chế — nhìn như mặt trời mới mọc, nhưng nội tình lại trùng trùng vấn đề.
Khó khăn của Đức nằm ở địa thế chiến lược: Pháp và Nga đều là cường quốc hàng đầu, khiến Đức gần như không có không gian mở rộng ở châu Âu. Còn khó khăn của Viễn Đông Đế quốc trước kia là năng lượng và khoáng sản nằm trong tay Mỹ — nếu giải được bài toán đó, thì Mỹ chẳng thể áp chế họ nổi.
Hiện nay, quyền bá chủ thế giới vẫn nằm trong tay Anh quốc, nhưng bá quyền ấy cũng có giới hạn. Nga và Pháp đều đủ sức thách thức, Đức–Áo thì hơi kém hơn, song Đức đang tiến cực nhanh; Đế quốc Áo-Hung vẫn còn “ăn vốn cũ”, Tây Ban Nha tuy nửa sống nửa chết nhưng vẫn giữ thể diện liệt cường; Mỹ, Đông Phi, Viễn Đông Đế quốc, và Ottoman đều dựa vào quy mô mà sống vững.
Trận chiến Đông–Bồ lần này cũng đã xác lập vị thế quốc tế của Đông Phi. Bồ Đào Nha không mạnh, nhưng các nước trên nó đều là cường quốc thật sự.
Klein nói: “Trong tương lai, Đức, Đế quốc Áo-Hung và Đông Phi — ba quốc gia chúng ta đại diện cho ảnh hưởng của người Đức trên toàn cầu. Đức là nước mạnh nhất, Áo-Hung cũng chẳng yếu, còn Đông Phi tiềm lực vô cùng lớn. Nếu ba bên hợp lực, có thể xoay chuyển cả cục diện thế giới.”
Von der Leyen nghe xong, chỉ khẽ cười nhạt, dội ngay một gáo nước lạnh: “Tôi cũng hy vọng sẽ thấy ngày đó, nhưng hiện giờ e là bất khả thi. Trong hai, ba chục năm tới, trật tự thế giới sẽ chẳng thay đổi mấy. Chỉ riêng Anh quốc thôi đã đè ép chúng ta đến nghẹt thở. Trừ khi Anh hoàn toàn suy tàn, bằng không tất cả chỉ là ảo tưởng.”
Lời nói của Von der Leyen khiến Klein sững lại. Quả thật, Anh quốc vẫn là ngọn núi không thể vượt qua. Giờ đây nước Anh đang ở thời cực thịnh, chẳng hề có dấu hiệu suy yếu, trái lại càng hùng cường hơn.
Klein gật đầu: “Anh quốc quả thực cường đại. Ít nhất trên đại dương, họ vẫn là kẻ nắm quyền tối thượng. Chúng ta chỉ có thể âm thầm tích lũy sức mạnh, chờ ngày họ tự suy vong.”
Von der Leyen lại nói thêm: “Không chỉ Anh đâu. Với Đức mà nói, Pháp và Nga cũng đều là những kẻ chẳng muốn thấy chúng ta trỗi dậy.”
Thực ra, ông còn muốn nói thêm cả Đế quốc Áo-Hung, nhưng không tiện. Dù sao, nếu Đức quá mạnh, thì trong nội bộ Áo-Hung cũng có kẻ bất an. Trước kia, Áo và Phổ từng tranh giành quyền lãnh đạo người Đức nên quan hệ rất tệ; nay Áo đã bị loại khỏi cuộc chơi, lại phải lo đối phó với Hungary — mối họa bên trong còn nghiêm trọng hơn.
Sau đó, Klein và Von der Leyen tiếp tục trò chuyện, xoay quanh một chủ đề chính: Liên minh Đức–Áo–Đông Phi.
Theo ý Klein, Đông Phi nay đã không còn yếu, nên dĩ nhiên ông muốn lôi kéo vào phe Đức. Nhưng Đông Phi lại chẳng mấy quan tâm đến chuyện đó — nội bộ còn đang trong thời kỳ củng cố, chưa muốn dây vào chính trị quốc tế.
Với Đông Phi hiện giờ, chỉ cần ổn định phát triển trong hai, ba chục năm, quốc lực sẽ đủ để đứng vững trong hàng ngũ cường quốc. Tham gia vào những tranh chấp thế giới lúc này chẳng mang lại lợi ích gì.
Đông Phi nhìn bề ngoài có vẻ đang bị Anh quốc dòm ngó, nhưng chừng nào Anh chưa nổ súng, Đông Phi cũng chẳng bận tâm; mà dù có đánh thật, Đông Phi cũng chẳng sợ.
Hiện tại, Đông Phi và Mỹ có điểm tương đồng — đều không mấy hứng thú với việc can dự quốc tế. Có điều, Mỹ vẫn tham vọng hơn — chí ít còn muốn kiểm soát châu Mỹ, thể hiện lòng tham bá quyền rõ rệt.
Đông Phi thì chỉ chú ý đến lợi ích ở Ấn Độ Dương. Ernst có bố trí tại Cộng hòa Lanfang, nhưng không hề dựng nên một “Học thuyết Monroe” như Mỹ. Vì vậy, Đông Phi vẫn giữ thái độ khiêm tốn.
Còn việc làm thế nào Đông Phi có được lãnh thổ hơn mười triệu km² — tất cả đều là kết quả tự nhiên khi quốc lực tăng trưởng. Căn bản của mọi thứ vẫn là thực lực.
Ernst tin rằng, chỉ cần Đông Phi tập trung phát triển quốc lực, khi thời thế xoay vần, họ sẽ nắm được quyền chủ động. Có lẽ Bismarck cũng từng nghĩ như vậy — chỉ là Hoàng đế Wilhelm II về sau đã không giữ nổi sự kiên nhẫn đó mà thôi.