Hans Buck phả ra làn khói cuối cùng, rồi tiện tay vứt đầu thuốc lá còn cháy xuống bãi cát cạnh mình. Một cơn gió khô nóng thổi qua, đầu thuốc rất nhanh đã tắt ngúm.
Cảm thấy cổ họng khô rát, Hans mở bình nước, nhấp một ngụm nhỏ để làm dịu cuống họng.
Khoảng bốn, năm phút sau, tất cả bắt đầu đứng dậy, thu dọn trang bị, leo lại lên yên lạc đà, tiếp tục hành trình tuần tra đơn điệu trong hoang mạc.
Lạc đà một bướu được sử dụng ở địa bàn Đông Phi chủ yếu có nguồn gốc từ Trung Đông và Bắc Phi. Chúng đặc biệt thích nghi với môi trường sa mạc nhiệt đới, có thể sống nhiều tháng không cần uống nước (chủ yếu hấp thu từ thực vật), thậm chí nếu không ăn uống gì, cũng vẫn có thể tồn tại khoảng một tuần.
Còn lạc đà hai bướu thì phân bố nhiều ở Viễn Đông và Trung Á, phù hợp với môi trường sa mạc, thảo nguyên, và vùng bán hoang mạc lạnh giá, có khả năng chịu rét tốt hơn. So với lạc đà một bướu, chúng chịu tải tốt hơn, nhưng tốc độ và khả năng di chuyển kém hơn, nên chủ yếu dùng để chở hàng. Lạc đà một bướu thì thích hợp cho cưỡi, chạy nhanh.
“Đội trưởng! Nhìn đằng kia kìa—có phải có người đang di chuyển không?” - Heinz gọi với sang Hans Buck.
Mới đi được chưa bao xa, Heinz đã thấy có một vệt đen đang di động phía chân trời trong biển cát.
Hans nheo mắt nhìn theo hướng Heinz chỉ. Trên nền cát vàng ở phía xa, quả thực có một nhóm người ăn mặc theo kiểu Ả Rập đang lặng lẽ tiến về phía lãnh thổ Kenya.
Hans lập tức cầm ống nhòm, giương lên quan sát - hình ảnh phóng đại lập tức hiện rõ. Đúng như dự đoán: là một đoàn thương nhân Ả Rập đang vượt biên giới.
“Chuẩn bị chiến đấu! Lấy súng ra ngay!” - Hans ra lệnh.
Bầu không khí trong đội lập tức trở nên căng thẳng. Mọi người tháo súng từ sau lưng xuống, gỡ vải quấn, giữ chắc trong tay, sẵn sàng đối phó tình huống.
Hans điều khiển lạc đà, dẫn nhóm binh sĩ phi nhanh về phía đoàn người Ả Rập.
“Đứng lại! Các người là ai? Đến đây làm gì?” - Hans chặn đầu họ, hỏi bằng tiếng Đức.
Bởi nếu là người da đen thì hắn ta đã trực tiếp nổ súng cảnh cáo từ xa rồi - đó là quy trình thường lệ với dân bản địa. Nhưng người Ả Rập lại khác: họ chủ yếu hoạt động thương mại tại châu Phi, mà Đông Phi vẫn đang duy trì mối quan hệ làm ăn với họ, nên thái độ vẫn giữ mức thân thiện nhất định.
Ngay cả với Vương quốc Hồi giáo Zanzibar, dù từng xảy ra vài “xung đột nhỏ” trước đây, nhưng Ernst vẫn không ra tay diệt tận gốc. Đông Phi vẫn để lại đảo Zanzibar cho Vương quốc này kiểm soát - một cử chỉ thể hiện sự nhượng bộ đáng kể, vì đây là trung tâm quyền lực của họ.
Đối phương không hiểu tiếng Đức, nên tỏ vẻ ngơ ngác.
Heinz bước lên phía trước, dùng tiếng Ả Rập nhắc lại lời Hans.
Đoàn người Ả Rập hiểu ra, người dẫn đầu bước lên nói: “Thưa ngài, chúng tôi là một đoàn thương nhân, đang trên đường đi về phía nam để giao thương. Không rõ quý vị thuộc phe nào?”
Người Ả Rập, đặc biệt là dân buôn, có kiến thức rộng rãi. Thấy súng ống hiện đại trong tay đội của Hans, họ lập tức nghiêm túc và nhã nhặn.
Hans đáp: “Chúng ta là đội tuần tra thuộc Lãnh địa Hoàng gia Đông Phi Hechingen, có nhiệm vụ tuần tra khu vực này để ngăn chặn xâm nhập trái phép.”
Người Ả Rập hỏi lại: “Lãnh địa Vương thất Hechingen ở Đông Phi? Có phải là quốc gia ở phía nam, giáp ranh với Vương quốc Zanzibar không?”
“Cũng có thể hiểu như vậy. Giờ thì, các người định đi đâu, làm gì?” - Hans hỏi tiếp.
Sau khi xác nhận thân phận, người Ả Rập càng thêm kính cẩn. Trong vài năm gần đây, các quốc gia Ả Rập đã suy yếu rõ rệt - ngay cả Đế chế Ottoman cũng đang bên bờ sụp đổ. Ấn Độ Dương hầu như đã thành “sân sau” của các đế quốc châu Âu.
Người đàn ông giới thiệu: “Tôi là Ekalamu, phụ trách đoàn thương nhân này. Chúng tôi xuất phát từ thành Hamar (Mogadishu), đang trên đường xuống phía nam để giao dịch với các bộ lạc địa phương, chủ yếu thu mua dược liệu và các sản vật.”
Hans gật đầu: “Ra vậy! Nhưng ta khuyên các người không cần xuống phía nam nữa đâu.”
“Phía nam đã thuộc về Lãnh địa Vương thất Hechingen - chúng ta chưa chắc các bộ lạc đó còn tồn tại hay không. Các người nên quay đầu, may ra còn kịp vớt vát chút vốn liếng.”
Ekalamu chau mày: “Vì sao lại nói vậy, thưa ngài?”
Hans nói thẳng: “Toàn bộ khu vực phía nam đã nằm trong quyền kiểm soát của chúng ta. Chính quyền Đông Phi đã ra lệnh cấm tuyệt đối mọi thế lực bên ngoài - bao gồm cả thương nhân và bộ lạc bản địa - không được xâm nhập. Các người hãy về báo lại cho những người khác, đừng đến đây nữa.”
Ekalamu bắt đầu sốt ruột. Nếu vụ làm ăn lần này hỏng thì còn chịu được, vì mới đi chưa bao xa. Nhưng nếu cả tuyến thương mại bị cắt đứt, thì chẳng phải mất kế sinh nhai sao?
Hắn ta cố giữ thái độ nhã nhặn: “Thưa ngài, chúng tôi chỉ là những thương nhân nhỏ, sống nhờ vào tuyến đường buôn bán này. Nếu ngài phong tỏa con đường ấy, chúng tôi biết sống sao đây?”
Hans định đuổi đi thì Heinz ghé vào tai hắn thì thầm vài câu.
“Chết tiệt, suýt nữa quên mất vụ đó!” - Hans bực bội tự trách.
Sau đó quay sang Ekalamu: “Thôi được rồi, đừng nhăn nhó nữa. Ekalamu, ngươi biết nơi gọi là Ras Kamboni (một thành nhỏ ở phía đông nam Somali) chứ?”
“Ngài nói đến ngôi làng ven biển phía đông đó sao?” - Ekalamu đáp không chắc chắn.
“Đúng rồi. Cứ men theo bờ biển đi về phía nam vài dặm, sẽ thấy một khu chợ. Nếu muốn buôn bán, hãy đến đó.” - Hans chỉ dẫn.
Ekalamu hơi chần chừ: “Nhưng như thế sẽ phải đi đường vòng rất xa, mà chúng tôi cũng không chắc ở đó có thứ mình cần…”
“Cứ yên tâm. Hầu hết các sản vật ở miền nam các người muốn mua, ở đó đều có. Thuốc men thì ta không dám hứa, nhưng buôn ít hàng kiếm lời vẫn dễ thôi.” - Hans nói.
Khu chợ Ras Kamboni là một điểm giao thương kiểu mới, tương tự như chợ nô lệ Dar es Salaam - nhưng không buôn người. Đông Phi đã giao độc quyền buôn nô lệ cho Vương quốc Zanzibar, như một biện pháp xoa dịu sau chiến tranh. Từ đó, Zanzibar trở thành đối tác duy nhất được phép tham gia thị trường nô lệ do Đông Phi kiểm soát.
Hans mỉm cười nói thêm: “Còn nữa, cứ xuống phía nam thì chưa chắc các ngươi còn gặp được dân làng hay bộ lạc nào đâu. Tốt nhất hãy đến Ras Kamboni.”
Ekalamu cuối cùng cũng hiểu lời cảnh báo gián tiếp ban nãy: việc Hans từng nói “không rõ bộ lạc còn tồn tại không” nay đã trở thành một chỉ dấu rõ ràng—bên kia đã bị "xử lý" sạch.
Hắn ta lạnh sống lưng. Cái gọi là "Hechingen" quả thật không dễ chơi.
Ekalamu vốn từng đi khắp nơi buôn bán, từ Liberia (Tây Phi), Damascus (Trung Đông), đến cả phần phía bắc Kenya. Hắn ta không lạ gì những cuộc tranh chấp giữa người Ả Rập, thổ dân, hay thực dân châu Âu. Giờ lại có thêm một thế lực mới nổi tại Đông Phi - mà còn rất mạnh tay.
Vừa nghe đến “Ras Kamboni”, Ekalamu đã nhận ra đó là một trạm trung chuyển quan trọng trên các tuyến thương mại - chỉ là người phương Tây phát âm hơi "trẹo".
“Cảm ơn ngài đã chỉ đường. Chúng tôi sẽ đi về phía đông, đến Ras Kamboni thử vận may.” - Ekalamu đáp.
Hans dặn dò: “Đi sát rìa sa mạc phía bắc, tránh đụng đội khác. Lỡ gặp phải sĩ quan không dễ nói chuyện như ta, thì các ngươi tự lo đấy.”
“Đa tạ, đa tạ!” - Ekalamu cảm kích thật sự. Đây là tin tình báo cứu mạng.
Sau đó, hai đoàn người chia tay nhau. Đoàn thương nhân của Ekalamu men lên phía bắc xa một quãng rồi mới vòng sang hướng đông, đi về Ras Kamboni.
Còn đội tuần tra của Hans Buck thì tiếp tục tiến về căn cứ Dibwo ở phía tây.
Bốn ngày sau.
“Đây chính là chợ giao thương Ras Kamboni à? Trông quy mô cũng không tệ!” - Ekalamu nói.
Chợ giao thương Ras Kamboni do chính quyền Đông Phi xây dựng, nằm gần ngôi làng cùng tên, chếch về phía nam.
Ekalamu để ý thấy có vài thương nhân Ả Rập đã bắt đầu buôn bán tại đây - hẳn là những người từng bị “khuyên chuyển hướng” như hắn.
Chợ được quản lý bởi lực lượng vũ trang thuộc Tập đoàn Hechingen - trang phục giống hệt đội tuần tra mà hắn gặp mấy hôm trước.
Đông Phi cung cấp nhiều mặt hàng đặc sản: ngà voi, đinh hương, sản phẩm từ cây lanh (sisal), lương thực, và hàng hóa công nghiệp châu Âu.
Ekalamu buộc lạc đà, rồi cùng người của mình bước vào trong chợ. Hắn cầm thử một tấm vải dệt sản xuất từ Tanga (bờ biển Tanzania ngày nay), nghĩ thầm: “Vải bền thế này thì chắc chắn dễ bán.”
Hắn có ý định mua sỉ loại vải này để về may thảm, đồ gia dụng hoặc trang trí. Vừa bền, giá lại thấp - phù hợp với người dân Somali.
Chợ Ras Kamboni chủ yếu bán nguyên liệu: ngà voi, da thú, dây thừng, vải lanh, gỗ nguyên khối, lương thực v.v. Ngoài ngà voi ra thì hầu hết đều là nhu yếu phẩm tại Somali hoặc Bắc Phi.
Tuy nhiên, lượng thương nhân Ả Rập tại đây vẫn còn ít. Mà hàng họ mang đến lại thiếu tính cạnh tranh - như muối ăn chẳng hạn, mặt hàng thiết yếu đối với dân bản địa.
Muối Đông Phi hiện được cung ứng từ hai nguồn: các trang trại ven biển, và nhập khẩu từ Đức. Hamburg là một cảng lớn xuất khẩu muối sang Đông Phi, vừa rẻ vừa sạch.
Đông Phi vẫn chấp nhận tiền tệ Ả Rập, nhưng những món đồ rẻ tiền để lừa dân bản địa thì không ai thèm.
Nhiều thương nhân Ả Rập chỉ biết đứng nhìn rồi quay về chuẩn bị lại hàng hóa phù hợp hơn.
Riêng Ekalamu thì khhắn tay trắng. Vải lanh có giá tốt, ông quyết định mua một lô lớn mang về bán.
Chợ Ras Kamboni vừa mới đi vào hoạt động, nhưng đã cung cấp một kênh buôn bán mới cho miền nam Somali. Trước đây, hàng hóa từ Bắc Phi (như từ Ai Cập) phải vận chuyển vòng xa, nay có thể tìm thấy ngay tại đây, giá còn rẻ hơn, giúp giới thương nhân Ả Rập thu được lợi nhuận lớn hơn.
(Hết chương)
Chú thích: [1] Ras Kamboni: Thị trấn cực nam Somalia, gần biên giới Kenya, có vị trí chiến lược về quân sự và thương mại. [2] Hamar: Tên cổ của Mogadishu, từng là trung tâm thương mại sầm uất ở Sừng châu Phi.
------oOo------