Ernst tha thiết muốn thay đổi vận mệnh của Rudolf, đơn giản vì hắn thật sự tò mò về tương lai. Dù sao đi nữa, Rudolf có thay đổi thế nào cũng không ảnh hưởng nhiều đến kế hoạch phát triển Đông Phi của hắn — tác động cụ thể chỉ thực sự rõ ràng sau Thế chiến thứ nhất.
Kiếp trước từng có người nói: "Đế quốc Áo-Hung là đế quốc của riêng Franz Joseph", câu nói ấy quả không sai. Việc hình thành và sụp đổ của đế chế này đều gắn chặt với cá nhân hắn ta.
Bởi xét cho cùng, Đế quốc Áo-Hung không thể nào có tương lai. với thể chế nhị nguyên đó, chỉ có Franz mới khống chế được, chia cắt chỉ là vấn đề thời gian.
…
Từ phía xa vang lên tiếng lạc đà, một đoàn lữ hành xuất hiện trên đường chân trời Kenya, số lượng không nhiều, khoảng hơn hai mươi con.
Con lạc đà dẫn đầu bước khoan thai trên nền cát, người ngồi trên lưng lắc lư nhịp nhàng theo từng bước chân.
Người đó đội một chiếc mũ rơm kiểu Mexico, mặc quân phục màu vàng nhạt được thiết kế đặc biệt theo chuẩn Phổ, sau lưng đeo khẩu súng trường Dreyse của Phổ.
Người lính ngồi trên con lạc đà thứ hai còn giương cao một lá cờ có hình sư tử - biểu tượng của hoàng thất Hechingen. Những đặc điểm này cho thấy đây là một đơn vị chính quy thuộc lực lượng vũ trang của thuộc địa Đông Phi.
Dân quân không thể nhận được súng trường Dreyse tân tiến nhất, họ chỉ được trang bị súng hỏa mai tiền trấn nòng.
Còn bộ quân phục màu vàng nhạt cũng rất hiếm thấy ở châu Phi — đây là kiểu trang phục do Ernst đặc biệt đặt may từ các xưởng ở Đức. Quân đội Phổ vốn chỉ hoạt động ở châu Âu nên chưa từng dùng loại trang phục chuyên dụng cho vùng sa mạc nhiệt đới.
Châu Phi vốn đã nóng, lại thêm địa hình cao nguyên khiến nhiều khu vực càng nắng gắt, đặc biệt là vùng sa mạc phía bắc Kenya.
Vì vậy, những chiếc mũ rơm trở nên phổ biến trong thuộc địa Đông Phi — từ đồng ruộng, làng mạc cho đến thành phố, từ binh lính đến nhân viên chính phủ, đâu đâu cũng thấy người đội mũ rơm.
Hiện tại, mũ rơm ở Đông Phi chủ yếu được nhập từ Viễn Đông. Đây là mặt hàng khó cơ giới hóa, đòi hỏi thủ công cao, tốn thời gian và nhân lực.
Mexico vốn cũng có thể cung cấp mũ rơm vì nhân công dồi dào, nhưng không cạnh tranh nổi với Viễn Đông về giá thành. Dù vậy, mũ Viễn Đông lại có thiết kế quá đơn giản, Ernst không thích kiểu dáng đó, nên hắn đã cho người gửi mẫu thiết kế kiểu Mexico sang cho thương nhân Viễn Đông để họ đặt làm theo mẫu.
Trong cộng đồng di dân Viễn Đông ở Đông Phi cũng có người biết đan mũ rơm, nhưng đa phần chỉ làm lúc nông nhàn để dùng cho bản thân. Việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn mà với những người di dân đã có đủ ăn đủ mặc thì không còn hấp dẫn. Một số người thậm chí còn chẳng bận tâm đến nắng gắt — họ vốn quen sống dưới nắng như đổ lửa ở quê nhà rồi.
Chính nhờ màu sắc bộ quân phục và chiếc mũ rơm đặc trưng, từ xa đội tuần tra lạc đà này trông có dáng dấp của miền viễn Tây Hoa Kỳ — chỉ khác là ở đó người ta cưỡi ngựa, còn ở đây cưỡi lạc đà.
Đội tuần tra gồm đủ loại người: người Đức, người Áo-Hung (một phần trùng với người Đức), và cả người Hoa — phản ánh đúng cơ cấu dân cư của thuộc địa Đông Phi hiện tại.
Họ đang tuần tra khu vực giáp ranh giữa Somalia và Kenya — chính là lực lượng biên phòng.
Dĩ nhiên, giữa Somalia và Kenya bây giờ chưa có ranh giới chính thức. Vùng đất do thuộc địa Đông Phi tuần tra chủ yếu là sa mạc và đồng cỏ, dân cư thưa thớt, gần như không có sự hiện diện của các thế lực quốc gia.
Hiện tại, Somalia là một mớ hỗn độn — đầy rẫy bộ lạc bản địa và thế lực Ả Rập. Kiếp trước, ba nước chủ yếu tham gia cuộc chơi thực dân ở đây là Anh, Pháp và Ý.
Trong số đó, chỉ có người Anh là thực sự hoạt động tích cực, và họ chủ yếu kiểm soát vùng Somaliland phía tây bắc (giáp Vịnh Aden). Pháp chỉ chiếm một vùng nhỏ, tiếp giáp với Anh (tức Djibouti từ năm 1859).
Người Ý thì mãi đến năm 1889 mới xuất hiện, nên vùng trung và nam Somalia về cơ bản vẫn là “vùng trắng” trong mắt người châu Âu (không tính đến các bộ lạc bản địa).
Nếu Đông Phi không đang tập trung nguồn lực vào bắc Kenya và vùng tây bắc, Ernst đã chẳng ngần ngại mà chiếm lấy một mảng lớn lãnh thổ Somalia.
Dù vậy, không thể lơ là với Somalia — đặc biệt là Mogadishu. Là một cảng biển quan trọng ven Ấn Độ Dương, nơi đây có lịch sử lâu đời, từng được Trịnh Hòa ghé thăm (gọi là Mộc Cốt Đỗ Túc).
Khác với các bộ lạc nội địa hẻo lánh, người Somalia chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn minh Ả Rập, có thế lực ít nhất cũng ngang hàng với Zanzibar.
Lần trước đánh Zanzibar, tuy có yếu tố kịch tính, nhưng khu vực duyên hải lại gần Dar es Salaam, có thể điều quân tiếp viện bất cứ lúc nào — điều đó khiến quân đội vững tâm hơn.
Còn Somalia thì khác. Khu vực tiếp giáp Kenya phía bắc vẫn chưa được thuộc địa Đông Phi khai phá, dân cư thưa thớt, Ernst tất nhiên không muốn mạo hiểm đánh chiếm.
Nếu đánh mà thất bại thì chẳng khác gì tự rước nhục, giống như người Ý từng thất bại thảm hại ở Ethiopia.
Thêm vào đó, động cơ cũng khác — người Ý muốn khai thác lao động bản địa phục vụ cho mẫu quốc. Còn Đông Phi thì lại muốn thanh lọc dân cư để ổn định cai trị lâu dài. Điều này khiến phản kháng ở Somalia có khả năng mạnh hơn nhiều.
Kiếp trước, ngay cả người Mỹ cũng từng sa lầy ở Mogadishu. Nếu không có vài nghìn quân thì Ernst cũng chẳng muốn động đến nơi này.
Vậy thì việc tuần tra biên giới Kenya - Somalia hiện tại có ý nghĩa gì?
Nó liên quan đến chính sách hiện hành của thuộc địa Đông Phi. Nói thẳng ra thì đây là chiến thuật “đóng cửa đánh chó” — đã định ra tay với bộ lạc bản địa ở bắc Kenya, thì phải cắt đứt mọi mối liên hệ với bên ngoài.
Đồng thời, phải ngăn không cho các bộ lạc từ bên ngoài xâm nhập vào.
Cần biết rằng, ở châu Phi có rất nhiều bộ lạc du mục, hoàn toàn không có khái niệm lãnh thổ quốc gia — hễ chỗ nào có nước và cỏ là họ kéo tới chăn thả, săn bắt.
Nếu vừa mới dẹp xong dân bản địa, lại để bộ lạc từ bên ngoài lẻn vào, chẳng phải là uổng công vô ích sao?
Nhất là khu vực bắc Kenya và Somalia có khí hậu khô hạn, phần lớn các bộ lạc ở đây đều sống bằng nghề du mục.
Vì vậy, nhiệm vụ của đội tuần tra biên giới Đông Phi là: cưỡng chế phân tách bộ lạc Somalia và bộ lạc Kenya, đồng thời trục xuất các nhóm người Somalia ở khu vực biên giới.
Vùng biên giới tạm thời này chủ yếu là sa mạc và đồng cỏ — trong sa mạc thì lạc đà chính là phương tiện lý tưởng nhất.
Đông Phi đã tiếp xúc với lạc đà từ sớm, vì Zanzibar có khá nhiều. Mỗi đợt di dân đặt chân lên bờ tại Dar es Salaam hay các thành phố ven biển khác đều có thể thấy lạc đà.
Chính quyền thuộc địa Đông Phi đã bắt đầu tổ chức lực lượng kỵ binh lạc đà từ lúc tiếp nhận một số lượng lạc đà từ Zanzibar — thành lập một đơn vị kỵ binh quy mô hơn 200 người.
Hiện tại, toàn bộ lực lượng này hoạt động tại miền bắc Kenya. Kiếp trước, Kenya cũng là một “cường quốc lạc đà”, có hơn 3 triệu con, chỉ đứng sau Sudan và Somalia.
Tất nhiên, Đông Phi không thể nào nuôi nhiều lạc đà đến thế trong lãnh thổ Kenya. Lạc đà thích hợp nhất cho môi trường sa mạc, còn ở các vùng khác thì không linh hoạt bằng trâu, bò, ngựa...
Chỉ riêng vùng bắc Kenya là có điều kiện để phát triển chăn nuôi lạc đà quy mô lớn. Nhưng nơi này cũng có nhiều đồng cỏ, diện tích lớn hơn sa mạc, hoàn toàn có thể nuôi bò và ngựa với quy mô lớn.
Hans Buck là chỉ huy của đội tuần tra này — một người Đức sinh ra và lớn lên tại Đế quốc Áo-Hung, chính xác hơn là người Đức gốc Áo "thuần chủng".
Vì vậy, lý do Hans Buck có thể trở thành đội trưởng thì quá rõ ràng rồi.
Ở Đông Phi, người ta thực ra không cảnh giác với người Hoa bằng các nhóm di dân theo Chính thống giáo (như người Serbia...).
Theo tư duy phổ biến của người châu Âu thời đó, nền văn minh thế giới được phân theo thứ bậc, và chỉ có Nga hoàng là có thể cạnh tranh với truyền thống châu Âu.
Kẻ dị giáo còn dễ chấp nhận hơn kẻ dị thống — Chính thống giáo bị ghét vì dám tranh giành tính chính thống với cả Công giáo lẫn Tin Lành.
Người Hoa, với lối sống không tín ngưỡng (thờ tổ tiên không tính), lại không bị coi là mối đe dọa chính — ngược lại, còn là mục tiêu chủ yếu để truyền giáo.
Dù Đông Phi chưa có nhà thờ, nhưng nhiều tín đồ (đặc biệt là người Áo theo Công giáo) rất tích cực giới thiệu đạo với người Hoa.
Còn người Chính thống như Serbia thì khác hẳn — nếu không vì họ hiền lành, đa phần là nông dân và từng là tầng lớp bị trị (trong Đế quốc Áo-Hung), chắc hẳn đã xảy ra xung đột tôn giáo rồi.
Tất nhiên, người Đức hay châu Âu khác cũng không hoàn toàn hài lòng với người Hoa, nhất là những kẻ “mồm thì Thiên Chúa, miệng lại ông Trời” — mang hơi hướng thực dụng, khiến người Âu cảm thấy không mấy thành kính.
Về phần những người theo đạo Ả Rập thì cũng có, vì nhiều người từng sống trong Đế quốc Ottoman rồi di cư sang Áo-Hung, sau đó được tuyển sang Đông Phi. Tuy nhiên, số lượng rất ít và chưa ai công khai xưng mình là tín đồ đạo Hồi.
Dù sao thì những chuyện đó cũng chỉ là chuyện vặt. Cuộc sống bận rộn, ai cũng mải làm việc, đa số không rảnh mà kỳ thị lẫn nhau — phần lớn cũng đều ít học, ăn nói lại vụng về.
Hans Buck tìm được một góc râm phía sau lạc đà, trải tấm đệm ra ngồi, lấy bình nước ra uống một hơi đã đời.
Các thành viên khác cũng xuống lạc đà để nghỉ ngơi.
“Heinz, còn bao xa nữa thì đến Divo?” Hans Buck hỏi.
“Sắp tới rồi, còn khoảng mười ba dặm nữa. Một tiếng trước chúng ta vừa đi qua lòng sông khô trên bản đồ.” Heinz trả lời.
“Vậy thì tốt. Nghỉ mười phút nữa rồi đi tiếp!” Nói rồi Hans rút từ túi áo ra một bao thuốc lá nhãn hiệu Thanh Cúc Lam (Blue Cornflower)
Hắn rút một điếu, châm lửa, rít một hơi sảng khoái.
Hoa thanh cúc lam từng là quốc hoa của nước Đức, tượng trưng cho hạnh phúc, có nguồn gốc từ châu Âu.
Vì thế, Tập đoàn thuốc lá Hechingen đã cho ra đời dòng thuốc lá này tại Đức. Ở Pháp là hoa diên vĩ, ở Nga là hoa hướng dương, Áo là hoa tuyết edelweiss...
Cả dòng sản phẩm lấy cảm hứng từ các loài quốc hoa này được gọi chung là “Dòng thuốc lá quốc hoa”.
Còn Đông Phi thì do nhà máy thuốc lá Đức cung cấp, chủ yếu cho quân đội và chính phủ. Dĩ nhiên dân thường cũng có thể mua, vì ở Đông Phi có trả lương, tuy ít ỏi nhưng giải trí gần như bằng không nên nhiều người tiêu vào thuốc lá.
Ban đầu chỉ dân nhập cư Áo-Hung hút, sau này một số người Hoa cũng học theo.
Trong lúc làm việc hay chiến đấu, được rít một hơi thuốc đúng là có thể xoa dịu tâm trạng rất tốt.