Tháng 8, tại khu mỏ Mbeya, thổ dân bị trói hai chân bằng xiềng gỗ, vác cuốc để dọn cỏ dại và đá vụn trên mặt đất.
Do di chuyển khó khăn nên hiệu suất lao động không cao, nhưng các nhân viên giám sát Đông Phi đứng bên cạnh hoàn toàn không lo lắng chuyện này.
Đông Phi vốn dĩ không trông đợi gì vào năng suất của đám thổ dân này — mỗi ngày chỉ cần chúng hoàn thành một định mức cứng là được.
Còn nếu không hoàn thành? Tất nhiên sẽ nhận “thịt xào roi trúc” và bị giảm khẩu phần ăn.
Dù sao thì công việc mà đám thổ dân làm đều là lao động chân tay thô sơ, Đông Phi chẳng trông mong gì chúng làm cho thật hoàn hảo, chỉ cần làm đủ số lượng là được.
Đào đất, kéo gạch, đào rãnh, đốn cây… đều là những việc không cần học cũng làm được. Đám thổ dân chỉ cần làm được cái khung sơ khai, sau đó để di dân Đông Phi sửa lại là xong.
Đặc biệt là ở khu mỏ Mbeya – nơi dân số rất khan hiếm – để đảm bảo sản lượng than, Đông Phi bắt buộc phải sử dụng số lượng lớn thổ dân.
Hiện tại, mỏ than Mbeya đang có hơn 3.000 lao động thổ dân làm việc. Tuy gọi là lao động, nhưng bản chất chính là nô lệ.
Ở châu Phi hạ Sahara, tồn tại hai loại hình văn minh: một là xã hội nguyên thủy, tồn tại theo hình thức bộ lạc; hai là xã hội nô lệ, tồn tại theo hình thức vương quốc nô lệ.
Đông Phi hiển nhiên thuộc loại hình xã hội nô lệ, vì nơi đây thật sự tồn tại một số lượng lớn nô lệ da đen, và nô lệ là một bộ phận quan trọng trong nền kinh tế Đông Phi.
Trước khi Đông Phi thuộc địa được thiết lập, khu vực này dù có nhiều nô lệ, nhưng vẫn chủ yếu theo hình thức xã hội bộ lạc nguyên thủy.
Vì thế, thổ dân vùng Tanganyika được gọi là các bộ lạc Đông Bantu .
Việc thành lập thuộc địa Đông Phi về cơ bản đã nâng cấp hình thái văn minh của cả vùng từ xã hội nguyên thủy lên xã hội nô lệ.
Điểm khác biệt nằm ở chỗ: thổ dân bản địa từng dùng nô lệ để giao dịch với người Ả Rập, thậm chí để tế thần hay làm lương thực.
Trong khi thuộc địa Đông Phi thì dùng nô lệ để phục vụ sản xuất và xây dựng, biến nô lệ từ "hàng hóa tiêu dùng" thành công cụ sản xuất.
Hiện tại, Đông Phi cũng đang trong quá trình chuyển tiếp từ xã hội nô lệ sang xã hội phong kiến.
Di dân Đông Phi đều là dân phong kiến “chính hiệu”, chưa từng bị ảnh hưởng bởi tư tưởng tự do chủ nghĩa.
Trong khi đó, số lượng nô lệ da đen ngày càng giảm. Khi đến thời điểm đó, cấu trúc dân số Đông Phi sẽ chủ yếu là dân phong kiến, nên chắc chắn sẽ trải qua một thời kỳ phong kiến ngắn hạn.
Tất nhiên, dù ở giai đoạn nào thì công cuộc xây dựng Đông Phi cũng không thể thiếu sức lao động của thổ dân — giống như miền Nam nước Mỹ đã chuyển sang tư bản chủ nghĩa rồi mà vẫn tiếp tục sử dụng nô lệ trong nông nghiệp.
Nhất là ở vùng nhiệt đới, phát triển cơ sở hạ tầng đồng nghĩa với việc dùng mạng người để lấp chỗ trống. Cao nguyên Đông Phi còn đỡ, chứ các khu nhiệt đới khác thì đúng là “ăn mạng người”.
Chính phủ thuộc địa Đông Phi hiểu điều này rất rõ. Dù các khu ven biển phát triển sớm hơn (bao gồm cả công cuộc xây dựng của Vương quốc Hồi giáo Zanzibar), nhưng vẫn không bằng vùng nội địa về mức độ dễ sinh sống.
Người dân thường xuyên phải làm việc trong điều kiện nắng nóng khắc nghiệt, huống chi là đám nô lệ.
Mbeya nằm ở độ cao khoảng 1.700m, địa hình càng cao thì nhiệt độ càng thấp, cho nên dù ở vùng nhiệt đới, thời tiết Mbeya vẫn rất mát mẻ.
Thời tiết thuận lợi như vậy tất nhiên rất thích hợp để thổ dân làm việc trong mỏ. Di dân cũng không phải ngồi chơi — chẳng hạn, các trụ gỗ chống hầm mỏ (giá đỡ hầm) đều cần người di dân đảm trách.
Thực ra, đó không phải công việc quá khó, nhưng đám thổ dân không làm được. Chúng làm qua loa hoặc giả vờ không biết.
Cứ như thể một cái giá gỗ nhỏ lại trở thành bài toán thế giới không thể giải đối với người châu Phi vậy.
Nhưng thực ra, những thổ dân này chẳng qua là thiếu kiên nhẫn. Chúng thà làm công việc cực nhọc đơn giản còn hơn là làm những việc đòi hỏi chút kỹ thuật.
Chuyện này không phải bịa. Trước khi bị Đông Phi bắt làm nô lệ, khi còn ở trạng thái bộ lạc, chúng vẫn biết dùng cành cây đan lều, chạm khắc gỗ thành tượng đẹp, rèn vũ khí, chế tạo cung tên…
Vậy mà một khi rơi vào tay thuộc địa Đông Phi, những kỹ năng đó như thể biến mất trong một đêm, chỉ còn lại sức vóc như súc vật kéo cày.
Thời kỳ đầu, một số quản lý Đông Phi không cam tâm, từng thử cho người da đen làm ruộng (khi đó ở vùng Đông), kết quả là đám này trồng mạ trong ruộng nước xiêu vẹo lộn xộn, khiến nông dân người Hoa đau lòng quá mức, cuối cùng phải nhổ hết làm lại từ đầu.
(Người Trung Quốc từng viện trợ trồng lạc ở châu Phi cũng gặp tình huống tương tự — dạy từng bước mà người bản địa vẫn không biết chôn hạt đúng khoảng cách. Cuối cùng phải dùng dây có đánh dấu để họ căn theo.)
Nông nghiệp là ngành mũi nhọn của Đông Phi, sản lượng lương thực lại là nền tảng của toàn bộ kinh tế, không thể để đám thổ dân phá hoại.
Thế là công việc của thổ dân bị giới hạn ở những nhiệm vụ không cần kỹ thuật và cực kỳ nặng nhọc về thể lực.
Ví dụ, trong khai hoang đất đai, sau khi đốt rừng làm nương, phải cày đất — do lúc đó chưa đủ sức kéo (trâu bò), thổ dân trở thành vật thay thế sức kéo.
Ở Mbeya, nô lệ da đen bị dùng như xe đẩy than sống, toàn bộ than thô trong hầm đều do thổ dân vác ra ngoài.
Dù vậy, chính quyền thuộc địa Đông Phi vẫn không hoàn toàn tin tưởng bọn họ. Phải cử người xuống mỏ định kỳ kiểm tra để phòng thổ dân vi phạm quy trình trong hầm.
Còn việc vận chuyển than ra khỏi Mbeya thì không cần dùng đến thổ dân — toàn bộ sử dụng xe bò, xe ngựa để chở về Đông Phi.
Sản lượng của mỏ Mbeya thực ra không cao, nhưng so với nhu cầu hiện tại của Đông Phi thì vẫn dư thừa rất nhiều.
Ernst cho tích trữ số than này khắp các vùng Đông Phi để dùng khi cần. Chỉ có vài nhà máy chạy bằng hơi nước là tiêu thụ than làm năng lượng.
Đông Phi tuy chủ yếu là thảo nguyên, nhưng rừng cũng không ít, nên không thiếu củi đốt — đủ dùng cho nhu cầu sưởi ấm, nấu nướng… vì thế nhu cầu về than không cao.
Nhưng than đã đào rồi thì không thể để lãng phí, nên Ernst cho xây kho chứa ở khắp nơi để trữ lại.
Về phần xuất khẩu sang châu Âu thì không khả thi — nước Đức có cả vùng Ruhr sản xuất than, không thiếu dùng; hơn nữa còn chiếm dụng sức vận chuyển tàu vốn dành cho di dân, nên hoàn toàn không hợp lý.
Ngoài ra, Đông Phi còn cần than để xây dựng các nhà máy sơ cấp trong tương lai, nên mỏ Mbeya một khi đưa vào khai thác là giúp Đông Phi cắt hoàn toàn việc nhập than từ Đức, tiết kiệm được rất nhiều tiền.
Việc khai thác than tại Mbeya chủ yếu dùng nô lệ thổ dân, chi phí cực thấp — chỉ cần cho ăn là đủ.
Ngoài ra, hầu như không có đầu tư gì lớn — hầu hết công cụ đều lấy tại chỗ, chỉ một số dụng cụ kim loại là phải nhập từ châu Âu.
Không chỉ khu mỏ Mbeya, mà khắp các vùng Đông Phi đều sử dụng số lượng lớn nô lệ để xây dựng và sản xuất, nhưng chỉ với các công trình quy mô lớn — vì người di dân cũng không thể để rảnh rỗi, nhiều việc vẫn phải do họ trực tiếp thực hiện.
Ví dụ như khai hoang ruộng đất: ban đầu dùng thổ dân kéo cày, nhưng sau khi khai hoang xong, mọi công việc đều giao lại cho di dân đảm trách.
Ngoài ra, di dân còn phải thực hiện nghĩa vụ quân sự, định kỳ đi săn thú dữ trong vùng thuộc địa, và tham gia vào các chiến dịch mở rộng lãnh thổ.