Nói đến phiếu tín dụng trong thương mại giữa Đông Phi và Abyssinia, đây là một loại trái phiếu đặc biệt do Ngân hàng Hechingen phát hành thay mặt chính phủ Đông Phi, có chức năng tiền tệ trong khu vực.
Hiện chính phủ Đông Phi đang cân nhắc phát hành đồng tiền riêng, và Ernst đang bận rộn với việc này.
Ngày 14/3/1871.
Đoàn khảo sát Vương quốc Đông Phi do Ernst dẫn đầu, sau khi được hoàng gia Thụy Điển đồng ý, đã bắt đầu khảo sát xưởng đúc tiền Thụy Điển. Thành viên chủ yếu là nhân viên Ngân hàng Hechingen.
Giám đốc Ngân hàng Thụy Điển - Weines phụ trách tiếp đón: "Giấy bạc đầu tiên ở châu Âu do ngân hàng chúng tôi phát hành năm 1661, mở ra kỷ nguyên tiền giấy. Khi đó, tiền giấy chỉ là bổ sung do thiếu kim loại đúc tiền, chưa phải tiền tệ thực sự. Xưởng đúc tiền chúng tôi không chỉ lâu đời, giàu kinh nghiệm, mà còn đi đầu ứng dụng công nghệ mới."
Weines giới thiệu kinh nghiệm của Thụy Điển: Thế kỷ 17, giao dịch chủ yếu dùng tiền xu. Năm 1661, vua Karl XI Gustav quyết định đưa tiền giấy thành loại tiền hợp pháp, được chính phủ phát hành và đảm bảo bằng vàng. Tiền giấy Thụy Điển trở thành loại đầu tiên ở châu Âu, gọi là "ngân phiếu chính thức", tương tự phiếu tín dụng Đông Phi hiện nay, nhưng Đông Phi không sản xuất tiền kim loại.
Weines: "Những đồng krona Thụy Điển này thành phần chính là sợi bông, ít sợi gai và nhiều bột gỗ."
Krona bắt nguồn từ tiếng Latin, nghĩa là "vương miện".
Ernst: "Tiền giấy Đông Phi thường dùng bông, sisal cao cấp và ít bột gỗ."
Weines: "Ồ! Vậy sao? Tôi không rõ về sisal. Thụy Điển thừa gỗ, còn bông phải nhập khẩu nhiều."
Ernst tranh thủ quảng bá sisal Đông Phi: "Sisal có sợi dài, độ bền cao, chống mài mòn, chống ăn mòn, chịu nhiệt và hút ẩm nhanh. Giấy làm từ sisal rất bền, dễ bảo quản, uốn cong và thoải mái, là một trong những nguyên liệu chính để Ngân hàng Hechingen sản xuất phiếu tín dụng."
Weines: "Giá cả và sản lượng thế nào?"
Ernst: "Sisal có sản lượng cao, trung bình 3 tấn/mẫu/năm, nhưng chỉ thích hợp vùng nhiệt đới và cận nhiệt. Đông Phi hoàn toàn trong vùng nhiệt đới, đã vượt Mexico - quê hương sisal, trở thành nước sản xuất sisal lớn nhất thế giới."
Weines: "Nhưng chúng tôi dùng bột gỗ là đủ. Nếu sisal rẻ, có thể mua thêm để nâng cao chất lượng tiền giấy."
Ernst ngay lập tức nói: "Không vấn đề gì. Chúng tôi có nhà máy chế biến sisal ở Hamburg sản xuất dây thừng. Nếu cần, các vị có thể đến Hamburg mua với giá chiết khấu 5%."
Đây không phải là Ernst keo kiệt, mà sisal Đông Phi rất được ưa chuộng. Nhưng nhiều người mua hơn cũng tốt, Đông Phi có thể mở rộng diện tích trồng theo nhu cầu thị trường.
Weines: "Ha ha, vậy chúng tôi sẽ cử nhân viên kỹ thuật và thu mua khảo sát."
Tiếp theo, Weines dẫn Ernst tham quan thiết bị xưởng đúc tiền.
Weines: "Máy in này đặt mua từ Anh. Do trình độ sản xuất của Thụy Điển còn hạn chế, nhưng thiết kế hoàn toàn tự chủ, nên vẫn là thương hiệu của chúng tôi. Độ chính xác như vậy Pháp hay Phổ cũng làm được, nhưng người Anh báo giá thấp nhất, nên chúng tôi sản xuất ở London rồi vận chuyển về Thụy Điển lắp ráp."
Ernst: "Trình độ của nó thế nào?"
Weines: "Hầu như không có máy nào tiên tiến hơn. Nhưng nếu các vị muốn đặt, phải thay đổi một số cấu trúc bên trong như khuôn mẫu, vì mỗi loại tiền giấy đều khác nhau. Công nghệ chống giả cũng tùy nhu cầu khách hàng. Hiện ít có khách như vậy, nhiều nước vẫn dùng tiền xu."
Câu cuối của Weines đúng trọng tâm - lý do Ernst vượt ngàn dặm đến Thụy Điển.
Nếu Áo-Hung có công nghệ tiền giấy thành thục, Ernst đã ưu tiên hợp tác với họ. Nhưng Áo-Hung vẫn dùng tiền xu, không có kinh nghiệm này. Thêm quan hệ tốt giữa hoàng tộc Hechingen và Thụy Điển, nên Ernst chọn Thụy Điển.
Còn tại sao không chọn Đức? Vì công nghệ tiền giấy Đức gần giống Ngân hàng Hechingen. Phiếu tín dụng của Hechingen chính là ứng dụng công nghệ và nhân tài Đức. Hơn nữa, hệ thống tiền tệ Đức còn phức tạp, chưa thống nhất, chủ yếu lưu hành tiền xu.
Mục đích chính của Hechingen là học hỏi công nghệ chống giả của Thụy Điển - nơi có bề dày kinh nghiệm hàng trăm năm, từng đối mặt nhiều vấn đề mà nước khác chưa gặp.
Về công nghệ chống giả, Đông Phi không quá lo lắng. Dân chúng Đông Phi hiện không đủ trình độ làm giả, vì đa số còn không đếm nổi đến 5, nói gì đến làm tiền giả.
Nhưng đồng tiền mới của Đông Phi khác phiếu tín dụng nội địa trước đây, sẽ lưu thông quốc tế, chủ yếu ở Đức và Áo-Hung, nên công nghệ chống giả phải cẩn thận.
Ngân hàng Hechingen đã tích lũy kinh nghiệm in tiền giấy qua phiếu tín dụng, có bí quyết riêng, nhưng mới 2-3 năm không thể so với Thụy Điển hàng trăm năm. Vì vậy, chuyến này nhằm bù đắp thiếu sót cuối cùng - kinh nghiệm.
Thành viên đoàn khảo sát chủ yếu là kỹ thuật viên Hechingen, đến để tiếp thu công nghệ và kinh nghiệm Thụy Điển, kết hợp với công nghệ sẵn có, tạo ra đồng tiền riêng của Đông Phi.
Đồng tiền Đông Phi đã được đặt tên là "Rheinmark" (Đồng Rheinmark), nhưng khác biệt lớn với Rheinmark lưu hành ở các vùng Đức.
Thứ nhất, Rheinmark Đông Phi là tiền giấy, trong khi Rheinmark châu Âu là tiền vàng/bạc.
Thứ hai, mệnh giá Rheinmark Đông Phi gồm: 1, 5, 10, 20, 50, 100, 500 (mark).
"Mark" là đơn vị, nghĩa là "tiền vàng", còn "Rhein" là tên tiền tệ.
Cuối cùng, Rheinmark Đông Phi sẽ dùng chân dung Konstantin làm hình mặt trước. Vì kiểu tóc của Konstantin khó diễn tả, Ernst quyết định dùng hình bán thân trong quân phục, đội mũ nhọn đặc trưng quân đội Đức để che tóc.
Mặt sau tiền sẽ in hình lâu đài Hohenzollern, cùng quốc huy và biểu tượng gia tộc Hohenzollern. Tiền tệ được neo theo vàng, 1 bảng Anh = 30 Rheinmark Đông Phi, 1 Rheinmark = 0.22g vàng.
Dự trữ vàng không đáng lo, vì Đông Phi có mỏ vàng ở Vùng Hồ Lớn, nằm sâu trong nội địa nên khai thác an toàn. Ngân hàng Hechingen cũng xây nhiều kho vàng ở châu Âu.
Đồng tiền Đông Phi sẽ chỉ gọi là "Rheinmark", không có tên khác. Nhưng để phân biệt với Rheinmark lưu hành ở Áo-Hung, giới tài chính và thương nhân quốc tế sẽ thêm từ "Đông Phi" phía trước. Tình trạng này kéo dài đến cuối thế kỷ 19, khi Áo-Hung ngừng sản xuất Rheinmark, thì Rheinmark trở thành tên tiền tệ đặc trưng của Vương quốc Đông Phi.