Ngoài khu vực Bắc Mozambique, Đông Phi còn giành được một phần ba lãnh thổ phía Nam Angola, song Ernst hiện chưa có ý định khai phá vùng đất này.
Angola nằm bên bờ Đại Tây Dương, khác với Ấn Độ Dương, nơi Đông Phi dễ dàng phát huy ưu thế hải quân. Còn ở Đại Tây Dương, tình hình lại không thuận lợi — lực lượng hải quân không thể phân tán, nhỡ đâu bị người Anh “đánh lén” thì hậu quả khó lường.
Nỗi lo của Ernst hoàn toàn có cơ sở. Dù rất ghét người Anh, hắn ta cũng phải thừa nhận rằng Vương quốc Anh là một dân tộc cực kỳ thực dụng — hay nói thẳng là “thủ đoạn tàn nhẫn”. Để đạt được mục tiêu, họ không bao giờ câu nệ sĩ diện. Nếu không có sự “vô liêm sỉ” ấy, họ đã chẳng thể vươn lên làm bá chủ thế giới. Một quốc gia nhỏ bé như Anh quốc mà có thể khống chế Đức, Pháp, Áo, Nga, thậm chí cả Mỹ — tất phải có mưu sâu kế hiểm.
Trước kia Ernst còn chưa có tư cách mỉa mai “nước Anh bé như cái lỗ mũi”, nhưng nay, với lãnh thổ rộng lớn của Đông Phi Vương quốc, lời ấy cũng không quá đáng.
Cape Town vẫn trong tay người Anh, mà hải quân Anh lại làm chủ Đại Tây Dương. Ngay cả đảo St. Helena, nơi từng giam giữ Napoleon, cũng nằm không xa Angola. Hải quân Anh có thể dễ dàng từ bản quốc tiến xuống phía Nam. Nếu Đông Phi phân tán lực lượng sang Đại Tây Dương, người Anh hoàn toàn đủ sức tiêu diệt hải quân Đông Phi ở đó.
Hơn nữa, Anh quốc cũng có động cơ để làm như vậy. Quan hệ giữa Anh và Đông Phi đã sớm trở nên thù địch, Đông Phi đã được liệt vào danh sách “đối thủ tiềm tàng” của Đế quốc Anh.
Vì vậy, Ernst tuyệt đối không yên tâm đem chia nhỏ lực lượng hải quân. Còn ở Ấn Độ Dương thì khác — dù thực lực Đông Phi không quá mạnh, nhưng tập trung vào một vùng biển vẫn có thể phát huy hiệu quả đáng kể.
Hải quân Đông Phi hiện có cấu hình tương đương với Hải quân Áo-Hung hoặc Đế quốc Đức, song phạm vi hoạt động của hai nước kia lại vô cùng hẹp, thậm chí có thể nói là “đáng thương”. Trái lại, Ấn Độ Dương quá rộng lớn, bảo vệ nổi toàn bộ vùng duyên hải phía Đông đã là khó, nói chi đến việc tiến sang Đại Tây Dương.
Một nguyên nhân khác khiến Ernst chưa phát triển Angola là vì vùng đất mà Bồ Đào Nha cắt nhượng cho Đông Phi thực ra không mấy tốt đẹp. Khu vực nằm ở Nam Angola, điều kiện tự nhiên gần giống Namibia — khô hạn, khắc nghiệt, không phải nơi lý tưởng để khai thác.
Đảo Kalimantan, Cộng hòa Lan Phương.
Cảng Pontianak là hải cảng lớn nhất của Lan Phương Cộng hòa. Trước đó, Đông Phi đã có quân đóng ở đây, nhưng hôm nay, hai chiếc tàu buôn của Đông Phi chở theo một tiểu đoàn lính đổ bộ lên bến — chính thức tuyên bố Cộng hòa Lan Phương trở thành thuộc địa của Đông Phi.
Sau khi ký hòa ước với Bồ Đào Nha, Đông Phi đã có thời gian rảnh tay để “tiêu hóa” Lan Phương. Nguyên nhân quan trọng hơn cả là sau khi đàm phán với Hà Lan, hai bên đã đạt được thỏa thuận: Hà Lan từ bỏ quyền lợi ở Lan Phương, đổi lại Đông Phi công nhận các thuộc địa của Hà Lan trong khu vực. Nói cách khác, Đông Phi và Hà Lan đã phân chia xong phạm vi thế lực trên đảo Kalimantan.
Ernst tỏ ra rất khôn ngoan — đối với những lợi ích mà Hà Lan hiện còn giữ ở Lan Phương, Đông Phi vẫn tỏ thái độ “tôn trọng hình thức”.
Tại cảng Pontianak, Wilt, người được bổ nhiệm làm Tổng đốc đầu tiên của Tỉnh Hải Ngoại Lan Phương thuộc Vương quốc Hechingen, chính thức nhậm chức. Tỉnh Hải Ngoại Lan Phương không phải là thuộc địa đầu tiên của hoàng thất Hechingen, vì Alaska mới là lãnh thổ đầu tiên, nhưng Alaska thuộc quyền sở hữu hoàng gia, không nằm trong sự quản lý của Vương quốc Hechingen (Đông Phi) — cũng là cách hoàng thất “giữ lại đường lui”.
Khi lá quốc kỳ Đông Phi dần dần được kéo lên, thay thế quốc kỳ Lan Phương — lá “Kỳ Khách Gia”, Wilt trong lòng vô cùng phấn khởi: kể từ hôm nay, hắn đã là người đứng đầu một tỉnh hải ngoại.
Do vị trí đặc biệt, Tỉnh Hải Ngoại Lan Phương không thiết lập chức “Thống đốc tối cao”, mà chỉ có chức Tổng đốc (Governor) — người nắm quyền lực lớn hơn so với “Cao ủy” ở các tỉnh thông thường, thậm chí có một nửa quyền chỉ huy quân sự.
Vốn dĩ Ernst ưa tập quyền, không muốn trao cho Lan Phương quá nhiều quyền tự trị, nên Cộng hòa Lan Phương bị cải tổ trực tiếp thành một tỉnh hải ngoại của Đông Phi, thay vì thuộc địa thông thường. Một khi đã là “tỉnh”, nghĩa là “người nhà”.
Hơn nữa, Lan Phương vốn nhỏ bé — diện tích không lớn, dân số cũng ít, nên việc sáp nhập vào Đông Phi hầu như không gặp kháng cự. Thời kỳ thịnh vượng nhất, lãnh thổ Lan Phương Cộng hòa cũng chỉ chiếm một góc Tây Bắc đảo Kalimantan. Sau nhiều lần bị Hà Lan lấn chiếm, họ đã trở thành một tiểu quốc vô danh.
Nếu Lan Phương thật sự chiếm trọn đảo Kalimantan, Ernst chắc chắn đã không ban cho họ danh xưng “Tỉnh Hải Ngoại”.
Điều thú vị là Lan Phương Cộng hòa từng có “thuộc địa riêng” — một nước nhỏ tên là Đại Diên (Daiyan).
Đại Diên là quốc gia do thổ dân Kalimantan lập nên, nằm sâu trong nội địa phía Đông Lan Phương, từng được Lan Phương coi là “phiên thuộc quốc”. Nhưng theo tiêu chuẩn của Đông Phi, đó chỉ là một thuộc địa, và giờ đây Đại Diên cũng bị sáp nhập vào Tỉnh Hải Ngoại Lan Phương.
Còn việc dân bản địa có đồng ý hay không — điều đó không quan trọng. Đông Phi không phải loại “mềm mỏng” như Lan Phương.
Trước kia, Đại Diên còn có thể “đi dây” giữa Lan Phương và Hà Lan. Nay khi Đông Phi và Hà Lan đã đạt được thỏa thuận, sự tồn tại của Đại Diên không còn cần thiết.
Về tín ngưỡng, cư dân trên đảo Kalimantan chia làm ba nhóm chính:
“Khách Gia giáo” (người Hoa gốc Hán) — thực ra không phải tôn giáo mà là tập tục tín ngưỡng truyền thống.
Cơ Đốc giáo, chủ yếu là người Hà Lan.
Hồi giáo (Đạo Ả Rập) — chiếm đa số trong các quốc gia bản địa.
Quốc gia Đại Diên cũng theo Hồi giáo, điều này khiến Đông Phi — một nước mà Công giáo là tôn giáo chủ đạo — càng dễ ra tay tiêu diệt mà không mảy may do dự.
Thậm chí, hành động ấy còn phù hợp với tư duy của châu Âu. Hà Lan từ lâu đã coi việc truyền giáo là nhiệm vụ trọng tâm tại Kalimantan. Giống Đông Phi, trong thuộc địa Hà Lan, Công giáo là tôn giáo lớn nhất, tiếp đến là Tin Lành, rồi mới đến các tôn giáo khác.
Nhờ có đảo Zanzibar, Đông Phi cũng tồn tại một cộng đồng Hồi giáo Ả Rập, nhưng họ mang đặc tính riêng biệt. Việc Đông Phi dung nạp họ chỉ là vì lợi ích thương mại với thế giới Ả Rập — đám người này vốn có quốc tịch rất linh hoạt.
Do Zanzibar từng thuộc về Đế quốc Oman, nên những người Ả Rập ở đây có thể vừa là công dân Oman, vừa có quốc tịch của các nước Ả Rập khác.
Thực tế, sau khi Zanzibar trở thành một tỉnh của Đông Phi, không ít người Ả Rập giàu có đã hồi hương về Oman, bởi ở Đông Phi, họ chỉ là “hạng hai”, còn ở quê cũ lại được trọng vọng như “người thượng đẳng”. Tuy vậy, vì quyền lợi thương mại, phần lớn vẫn chọn ở lại làm ăn.
Giữa Đông Phi và cộng đồng Ả Rập tồn tại một thỏa thuận ngầm: Đông Phi chưa có ý trục xuất họ — còn khi nào ra tay, quyền chủ động hoàn toàn thuộc về Đông Phi. Toàn bộ thuế vụ, tài chính, quân sự ở Zanzibar đã do Đông Phi kiểm soát; nếu chỉ cần thay đổi một vài chính sách, đám thương nhân Ả Rập này sẽ buộc phải cuốn gói về Trung Đông.
Đối với quốc gia Đại Diên — cũng là nước Hồi giáo — Đông Phi dự định di dời toàn bộ dân cư về Đông Phi để đồng hóa, tránh hình thành cộng đồng tách biệt. Hơn nữa, cư dân Đại Diên đa phần là người Mã Lai, không phải người da đen, nên trong mắt Ernst, vẫn “chấp nhận được”.