Về lĩnh vực thủy lợi, Đông Phi cũng có chuyên gia, nhưng số lượng rất ít, trình độ chuyên môn lại không cao bằng Đức và Áo, nên khi có được sự hỗ trợ nhân lực lần này, công cuộc xây dựng hệ thống thủy lợi trên toàn quốc cũng trở nên dễ dàng hơn nhiều.
“Điện hạ Thái tử! Kế hoạch của ngài có phần điên rồ chăng? Diện tích Đông Phi quá lớn, nếu thật sự tiến hành các công trình thủy lợi quy mô toàn quốc trong thời gian ngắn như vậy… Liệu các ngài có chịu nổi không?”
Không thể trách các chuyên gia Đức tỏ ra hoài nghi — vài vòng tròn mà Ernst tiện tay vẽ trên bản đồ đã lớn hơn cả diện tích của Đức và Áo-Hung cộng lại. Mà đó mới chỉ là những khu vực trọng điểm nông nghiệp của Đông Phi.
Ernst mỉm cười giải thích:
“Các ngài không cần lo lắng về điều đó. Nguồn nhân lực của chúng tôi vô cùng dồi dào — đủ sức chống đỡ cho một dự án dài hơi quy mô như thế này.”
“Ồ? Xin thứ lỗi, nhưng liệu công dân Đông Phi thật sự có sức chịu đựng mạnh đến vậy sao?” – một kỹ sư người Đức nhướng mày hỏi.
Ernst thản nhiên đáp:
“Các ngài hiểu nhầm rồi. Ở châu Phi, nguồn lao động rẻ nhất chính là người da đen. Chủ lực của công trình này đương nhiên là họ. Các ngài cứ yên tâm làm việc, còn việc nhân công, Đông Phi sẽ lo.”
Nghe vậy, mấy vị chuyên gia Đức khẽ nhếch mép, thầm nghĩ:
“Thì ra là một con buôn nô lệ!”
Ernst không biết họ nghĩ gì, mà dù có biết, hắn cũng chẳng bận tâm. Chỉ cần có thể khiến Đông Phi phát triển mạnh hơn — mang danh xấu cũng chẳng sao.
Thực ra, công trình thủy lợi quy mô quốc gia vốn là con dao hai lưỡi. Như Đại Vận Hà thời Tùy - Đường, thiên hạ đều mắng Tùy Dạng Đế là hôn quân, rằng đại công trình ấy làm dân oán thán. Nhưng nhờ có Đại Vận Hà, hắn lại được hậu thế ghi danh là một minh quân có tầm nhìn ngàn năm.
Tất nhiên, Ernst không có ý định xây một con kênh dài hơn hai nghìn cây số như thế — mục tiêu của hắn chỉ là nâng cao năng suất nông nghiệp mà thôi.
Còn chuyện bị mắng là “buôn nô lệ” thì... cũng không sai. Dẫu sao, Đức và Áo-Hung vốn chẳng có nhiều thuộc địa hải ngoại, dù có muốn làm “thương nhân nô lệ” cũng chẳng có cơ hội.
Sau khi sắp xếp xong cho các chuyên gia, Ernst, “chủ nô lớn nhất thế giới”, bắt đầu xử lý đống tàn dư còn lại từ Chiến tranh Đông Bồ — số quân da đen từng được huấn luyện trong thời gian ấy.
Chiến tranh tuy chỉ kéo dài nửa năm, nhưng Đông Phi đã huấn luyện được hơn chín vạn binh sĩ da đen. Đám này rõ ràng là mối nguy tiềm tàng. Ban đầu, Ernst định bán hết sang châu Mỹ — nhưng khi bắt tay vào làm, lại nảy sinh vấn đề.
“Điện hạ, lũ da đen này được huấn luyện quá kỹ. Nhiều tên còn biết vài câu tiếng Đức. Nếu bị người Mỹ phát hiện thì phiền toái lắm.”
“Người Mỹ mà để tâm sao? Biết dăm ba câu tiếng Đức thì có hề gì?” – Ernst hỏi lại.
“Vấn đề là khách hàng của ta – phần lớn là chủ đồn điền ở miền Tây Hoa Kỳ, nhiều người trong số họ là người Đức di cư. Trước đây, họ đã phàn nàn rằng đám nô lệ từ Đông Phi nói năng có chút giọng Đức. May là họ còn nhắm mắt cho qua. Nhưng lô hàng lần này... lại là lính được huấn luyện bài bản, biết nhiều thuật ngữ quân sự. Nếu bị nghe ra, e là rắc rối.”
Ernst gật đầu:
“Ừ, quả thực là vấn đề. Có lẽ ta nên ‘cải tạo văn hóa’ cho bọn chúng một chút.”
“Điện hạ nói vậy là sao?”
“Đừng vội giải tán đội quân da đen này. Cho chúng học tiếng Anh – ít nhất một tháng trước khi xuất phát sang Mỹ. Từ nay, những lô hàng xác định xuất sang Mỹ đều phải qua khâu huấn luyện tiếng Anh.”
Thuộc hạ ngẩn ra, rồi bật cười:
“Thần phải nói... kế của ngài thật độc địa!”
Ernst nhếch môi:
“Nhớ dạy cho chúng câu đầu tiên nhé — ‘Make America Great Again.’”
Thuộc hạ cứng họng:
“Làm cho nước Mỹ vĩ đại trở lại?... Cái gì thế không biết nữa.”
Thực ra, nếu nghĩ sâu hơn, câu ấy lại có phần đúng. Không có người da đen, nước Mỹ sẽ chẳng thể phát triển nhanh đến thế. Và với Đông Phi cũng vậy — không có họ, Đông Phi cũng chẳng thể có ngày hôm nay.
Ernst cười nhạt:
“Người da đen là một loại tài nguyên quý giá. Nhưng tài nguyên chỉ có giá trị khi được đặt đúng chỗ. Đặt sai, nó chỉ là rác mà thôi. Vì vậy, để phát huy tối đa giá trị của người da đen, tốt nhất là... gửi họ đến Mỹ.”
Thuộc hạ chẳng hiểu bao nhiêu, chỉ nhớ mỗi chữ “rác” trong câu nói của hắn. Nhưng đúng là trong thời đại này, người da đen là nguồn lao động hạng nhất – rẻ, khỏe, dễ quản. Các thuộc địa khắp thế giới đều muốn có họ; chỉ có Đông Phi và Argentina là chê nhiều quá.
Ở Tây Phi, người Pháp vẫn ra sức mua nô lệ để khai khẩn đồn điền. Một mạng lưới buôn người ngầm đang hình thành: các thủ lĩnh Tây Phi thu mua nô lệ từ miền Đông, rồi bán lại cho thương nhân da trắng Pháp.
“Ta muốn góp phần đẩy nhanh công cuộc Tây tiến của Hoa Kỳ.” – Ernst nói, giọng đầy ẩn ý. “Nghe nói miền Tây còn ít dân, vậy thì cứ gửi thêm nhân lực cho họ. Hàng rẻ, chất lượng tốt. Tương lai, người Mỹ phải cảm ơn Đông Phi mới đúng.”
Dĩ nhiên, không chỉ Mỹ — các nước Nam Mỹ cũng là thị trường lớn của Đông Phi. Ernst thậm chí mong muốn thấy một “lò luyện chủng tộc” mới hình thành ở Tân Thế Giới.
Trong mắt hắn, chỉ cần giới chủ Mỹ chịu mua nô lệ thay vì máy móc hiện đại, đó đã là thắng lợi của Đông Phi. Dù có lỗ, Ernst vẫn sẵn lòng. Hắn đặt ra mục tiêu nhỏ: nâng tỷ lệ người da đen ở Mỹ lên 20% dân số.
Năm 1879, người da đen chiếm khoảng 15% dân số Mỹ. Để đạt mốc 20%, Đông Phi cần xuất khẩu thêm khoảng 3 triệu người da đen.
Khi đó, dân số da đen ở Mỹ sẽ vượt 10 triệu người, chiếm khoảng 1/5 dân số cả nước. Còn ở Đông Phi, tỷ lệ người da đen có thể giảm xuống còn 40–50%, cân bằng với Hoa Kỳ.
Ernst thầm tính toán:
“Người da đen sẽ là chiếc neo, kéo chậm tốc độ phát triển của Mỹ — nhất là khi họ không được giáo dục. Đó là tầng lớp mãi mãi làm việc chân tay.”
Chỉ cần người Mỹ không diệt chủng người da đen như với thổ dân da đỏ, Ernst tin rằng nước Mỹ tương lai sẽ phát triển đúng theo quỹ đạo hắn mong muốn — thậm chí còn mãnh liệt hơn cả kiếp trước.
Nghĩ đến đây, hắn ra lệnh:
“Trong năm nay, rút bớt 20% tàu vận chuyển di dân ở Viễn Đông, chuyển sang tuyến châu Mỹ. Ta muốn... đẩy nhanh tốc độ phát triển của Hoa Kỳ.”