Nhìn căn cứ thí nghiệm phồn vinh trước mắt đang được xây dựng với tốc độ có thể thấy bằng mắt thường, Anton Perutz cảm thấy vô cùng hài lòng.
Anton Perutz và nhóm của ông chính là những người lạ kỳ lạ mà cư dân Trấn Thứ Hai đồn đại.
So với dân di cư, nhóm người của Anton Perutz đều mặc Âu phục chỉnh tề, lại còn có nhân viên do chính phủ Thuộc địa Đông Phi cử đi cùng, vừa nhìn đã biết không phải người tầm thường.
Trấn Thứ Hai cũng nhận được thông báo cần phối hợp với công việc của Anton Perutz cùng cộng sự. Để xây dựng căn cứ thực nghiệm của Viện Nghiên cứu Nông nghiệp Nhiệt đới Đông Phi, thị trấn đã cống hiến cả nhân lực lẫn đất đai.
Thực ra, khi lần đầu tới Trấn Thứ Hai, Anton Perutz cũng bị giật mình một phen. Từ lúc xe đi qua khu trung tâm của Trấn Thứ Một, ông đã hoài nghi liệu đây có phải là chi nhánh hải ngoại của Vương quốc Phổ hay không.
Toàn bộ đều mặc quân phục Phổ khiến từng nhà khoa học trong đoàn của Anton Perutz đều cảm thấy choáng ngợp.
May mà có nhân viên chính phủ Đông Phi đi cùng làm hướng dẫn viên, giải thích được không ít nghi hoặc cho nhóm Anton.
Dù vậy, Anton Perutz và đội ngũ nghiên cứu của ông vẫn vô cùng kinh ngạc trước quy mô đầu tư của Ernst tại Thuộc địa Đông Phi.
Chỉ riêng việc ăn mặc cho cả triệu người đã là một khoản kinh phí khổng lồ — với người bình thường ở thời đại này, đây là con số không tưởng.
Điều này hoàn toàn đúng. Ban đầu Ernst mua về một lô lớn quân phục Phổ đã qua sử dụng từ chính phủ Phổ. Về sau, hắn ta còn mua lại hẳn một nhà máy để sản xuất phiên bản “nhái” quân phục Phổ để cung cấp cho Đông Phi.
Xét cho cùng, quân đội Phổ cũng chỉ có mấy chục vạn quân, không thể nào có đủ quân phục cũ để cho Ernst lấy miễn phí. Thêm nữa, lúc đó quan hệ với Hoàng gia Áo cũng chưa thân thiết, nên Ernst không nghĩ tới việc lấy đồ cũ từ Đế quốc Áo-Hung để tiết kiệm chi phí. Mà quân phục trắng của Áo thì quá dễ bẩn, dân di cư mặc đi làm nông thì còn ra cái thể thống gì?
Phiên bản “nhái” quân phục Phổ cũng được Ernst cải biến khá nhiều cho phù hợp với điều kiện Đông Phi: khí hậu quanh năm như mùa hè, không cần nhiều vải — tiết kiệm; cái mũ chóp nhọn kỳ quặc của Phổ, chưa bàn đến công dụng, Ernst đã thấy xấu nên cho ngừng sản xuất; nhiều cúc áo để làm gì? — cắt bớt; thắt lưng? — bỏ luôn, phát dây thừng thay thế...
Sau khi cải tiến, bộ quân phục "nhái" này đã khác xa so với nguyên bản, nhưng nhìn chung vẫn khá kín đáo. Do tia UV ở Đông Phi rất mạnh nên không thể dùng áo ngắn tay, Ernst cũng không tiết kiệm phần vải đó.
Vì thế, quân phục "nhái" này vẫn mang dáng dấp quân phục Phổ ở mức độ nào đó. Thêm vào đó là quân phục cũ của dân di cư ban đầu trộn lẫn vào, khiến Anton Perutz và các cộng sự ngay từ cái nhìn đầu tiên đã thấy như cả Đông Phi đều mặc quân phục Phổ.
Sau một tháng, nhóm của Anton dần quen với phong cách ăn mặc của người dân Đông Phi.
Căn cứ thí nghiệm của Anton Perutz được xây dựng ở bờ đông của sông Tiểu Rhein, trực tiếp chiếm dụng phần lớn đất nông nghiệp đã khai phá của Trấn Thứ Hai. Tính cả đất chưa khai hoang, chỉ riêng ruộng tốt đã lên tới hơn 700 mẫu.
Diện tích này bao gồm cả vùng đồi phía nam, đồng bằng phía bắc và vùng trũng bên sông Tiểu Rhein, điều kiện tự nhiên và địa hình vô cùng lý tưởng.
Sông Tiểu Rhein cung cấp nguồn nước, đồi núi, đồng bằng và vùng trũng tạo ra địa hình đa dạng.
Trên bờ sông có xây các cối xay gió để lấy nước, đảm bảo tưới tiêu liên tục cho đồng ruộng. Theo yêu cầu của Anton Perutz, ruộng được xây bờ bằng đất và đá giữ nước, đồng thời chia thành nhiều ô lớn nhỏ khác nhau, thuận tiện cho việc quan sát đặc điểm sinh trưởng của cây trồng ở các quy mô canh tác khác nhau.
Ruộng còn được lắp hệ thống cửa xả để điều tiết lượng nước, dễ dàng chuyển đổi giữa ruộng khô và ruộng nước.
Xung quanh căn cứ còn xây dựng các công trình như phòng thí nghiệm, phòng lưu trữ hồ sơ, kho chứa và ký túc xá cho nhân viên. Trang thiết bị trong phòng thí nghiệm đều được nhập khẩu từ châu Âu: kính hiển vi, đĩa nuôi cấy, thước cặp... đủ cả.
Ngoài ra còn có vườn thực vật, vườn rau, vườn hoa, và một phần đất được quy hoạch để trồng cây lâu năm.
Đây sẽ là nơi làm việc và nghiên cứu chính của Anton Perutz trong tương lai. Trên thực tế, đội ngũ của ông có thể chủ động đi khảo sát thực địa khắp Đông Phi.
Dù ở Đức, Anton có điều kiện vật chất vượt trội, nhưng Đông Phi mới là thiên đường đối với một nhà thực vật học nhiệt đới như ông.
Trước đây ông chỉ có thể thấy các loài cây nhiệt đới qua tài liệu và tiêu bản, nay có thể tận mắt quan sát tại chỗ. Diện tích Đông Phi lại rộng lớn, bao gồm rừng mưa, đồng cỏ, núi non, sa mạc… khí hậu nhiệt đới đa dạng.
…
Dù căn cứ của Anton vẫn chưa chính thức đi vào hoạt động, nhưng điều đó không ngăn cản ông bắt đầu giảng dạy cho học viên.
“Điều kiện tự nhiên của Đông Phi rất thuận lợi cho phát triển nông nghiệp. Tuy nhiên, điều quyết định tiềm năng nông nghiệp của một khu vực lại chính là điểm yếu của nó.
Nông nghiệp và sự sinh trưởng của thực vật phụ thuộc vào bốn yếu tố: đất, nhiệt lượng, nước và ánh sáng.
Lấy Đông Phi làm ví dụ — điểm yếu lớn nhất ảnh hưởng đến tiềm năng nông nghiệp ở đây chính là đất đai. Dù địa hình ở Đông Phi khá bằng phẳng, nhưng vấn đề chính nằm ở chất đất.”
Các học viên theo sát Anton Perutz, chăm chú ghi chép lời giảng.
“Vùng nhiệt đới có sản lượng năng lượng từ đất cao hơn nhiều so với các khu vực vĩ độ trung và cao. Nhưng năng lượng ấy lại không được đất hấp thu hiệu quả, mà bị giữ lại trong cơ thể của thực vật và động vật vùng nhiệt đới.
Đây là lý do vì sao rừng nhiệt đới rất rậm rạp, nhưng đất đai lại không màu mỡ bằng các khu vực ôn đới hay hàn đới.
Đất nhiệt đới không hẳn là nghèo dinh dưỡng, chỉ là các dưỡng chất ấy không ngấm vào đất, trong khi cây trồng lại cần chất dinh dưỡng từ đất.” — Anton chia sẻ quan điểm của mình.
“Thưa giáo sư, nếu như ngài nói rằng đất nhiệt đới không giữ được dưỡng chất, thì chẳng phải nó vẫn là đất nghèo sao?” — một học viên đặt câu hỏi.
“Đây là điều tôi sắp nói với các bạn — đất là gì? Theo tôi, đất chính là loại ‘cát’ lẫn tạp chất, chỉ là loại ‘cát’ này tinh mịn hơn cát sa mạc, có thể kết dính với nhau, và trong đất còn có các chất dinh dưỡng mà mắt thường không nhìn thấy. Hàm lượng những chất này mới quyết định độ phì của đất.”
Vừa nói, Anton vừa cúi xuống nhặt một nắm đất lên và nói: “Các bạn xem, đất ở đây có màu đỏ sẫm. Nhiều nơi ở vĩ độ thấp có đất đỏ, còn ở vĩ độ trung là đất trắng, vĩ độ cao lại là đất đen.
Vậy nên, theo sự thay đổi vĩ độ thì màu đất và độ phì cũng thay đổi. Nhưng chúng ta đều biết, thực vật ở vĩ độ cao không thể sánh với rừng nhiệt đới.
Điều này liên quan đến ánh sáng và lượng mưa. Thực vật cần nước và ánh sáng — thiếu một trong hai thì hầu hết cây sẽ chết.
Sự tồn tại của rừng mưa nhiệt đới chứng minh lượng dinh dưỡng mà nó tạo ra lớn hơn nhiều so với vùng hàn đới. Nhưng nếu ta dùng đất đỏ nhiệt đới để trồng ngũ cốc thì hiệu quả lại kém hơn đất đen ở vĩ độ trung cao.
Điều đó cho thấy dưỡng chất trong đất nhiệt đới bị cuốn đi rất nhiều. Chắc chắn không phải do thảm thực vật, vì ở vĩ độ cao cũng có rừng lớn, chỉ là thời tiết lạnh làm nhiều loại cây không sinh trưởng được. Nhiệt độ không phải nguyên nhân chính — vậy chỉ còn nước là khả nghi.
Các nền văn minh cổ đại đều hình thành ở nơi phù sa bồi đắp, như Ai Cập phát triển nhờ vào sự ngập lũ của sông Nile.
Sông ngòi trong rừng mưa nhiệt đới dày đặc hơn, nước nhiều hơn, vậy tại sao lại không có hiệu ứng tương tự?
Bởi vì sông ở rừng mưa nhiệt đới hầu như không bồi đắp phù sa, ngược lại còn cuốn trôi dưỡng chất trong đất hai bên bờ.
Đông Phi tuy là vùng nhiệt đới, nhưng lượng mưa không quá cao, nên không có hiện tượng đó. Do vậy, nghiên cứu độ phì của đất không thể bỏ qua mối quan hệ giữa đất và nước.
Tất nhiên, đó chỉ là giả thiết của tôi, cần thêm thực nghiệm để kiểm chứng.
Chỉ khi nắm bắt được quy luật, chúng ta mới có thể tìm ra giải pháp phù hợp, cải thiện độ phì của đất Đông Phi.”