Những người nhập cư mới đang trải qua một buổi học đầy khổ sở.
“Giơ ngón giữa của các vị ra, hơi cong lại một chút, như ta làm đây—thấy đốt đầu tiên phía trên không?” Leyton dùng tay trái chỉ vào khớp đầu ngón giữa, giải thích cho những người nhập cư từ châu Âu.
“Chỗ này rất quan trọng, nó quyết định việc các ngươi có sử dụng được dụng cụ ăn này hay không. Bây giờ, giơ cả ngón trỏ và ngón cái ra.
Nhìn kỹ động tác của ta—đặt chiếc đũa đầu tiên lên ngón áp út, đũa thứ hai đặt lên khớp đầu của ngón giữa, rồi dùng ngón trỏ và ngón cái kẹp lấy phần trên.
Lưu ý: phần bụng ngón cái cũng phải tì lên đũa đầu tiên. Lúc này, đũa thứ nhất giữ nguyên không động, còn đũa thứ hai được điều khiển bằng lực kết hợp của ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa. Như thế này.
Nếu các ngươi thành thạo kỹ năng này, thì ở Đông Phi, gần như có thể ăn được mọi món.” Leyton vừa nói vừa cầm đôi đũa trình diễn cách dùng cho những người nhập cư từ nước Đức.
Nói rồi, hắn lấy một cái bát sứ, múc đầy cơm và rau, điêu luyện gắp từng miếng cho vào miệng bằng đũa.
“Tất nhiên, dùng thìa cũng làm được chuyện này, nhưng để tiết kiệm chi phí, chính quyền Đông Phi chỉ phát đũa thôi. Nếu không học dùng đũa, thì sẽ rất bất tiện.” – Leyton tiếp lời.
Trên thế giới, chẳng có dụng cụ ăn nào dễ sản xuất hơn đũa, thậm chí chỉ cần hai cành cây là có thể thay thế tạm thời.
Vì là nhà ăn tập thể, quy mô không nhỏ, nên số lượng dụng cụ ăn cần thiết cũng rất nhiều, trong khi Đông Phi là một thuộc địa khởi đầu nghèo khó, không thể nào trang bị dao, nĩa, thìa cho người nhập cư từ châu Âu.
Thời kỳ này, ở châu Âu, nhất là tầng lớp dân quê Đức, dụng cụ ăn phổ biến nhất thực ra là cái thìa.
Trong các gia đình nông thôn Đức, cả nhà quây quần quanh bàn ăn, ăn chung một chậu lớn, nấu một nồi cháo lúa mì đặc sệt. Mỗi người cầm một cái thìa, trực tiếp xúc từ nồi hay chậu để ăn.
Nếu ăn bánh mì hoặc món cần cắt, thì sẽ dùng dao chung để chia phần.
Dao nĩa không hề phổ biến trong dân chúng thời đó.
Ở châu Âu thời trung cổ, người ta vẫn còn ăn bốc, và nĩa hai răng đầu tiên là từ Đông La Mã (Byzantine), khoảng thế kỷ thứ 10. Sau đó truyền sang Ý, trở thành dụng cụ quan trọng để ăn mỳ Ý.
Trước đó, người ta cũng dùng tay để bốc mỳ, sau khi ăn xong còn liếm sạch nước sốt dính trên ngón tay, phát ra tiếng tỏ vẻ khoái chí.
Để cải thiện cảnh ăn uống thô lỗ đó, người Ý đã du nhập nĩa từ Byzantium—cuốn mỳ vào răng nĩa rồi từng cuộn cho vào miệng.
Tuy nhiên, giáo hội Trung Cổ rất phản đối nĩa, ví dụ một giáo sĩ Đức từng mắng nĩa là “xa xỉ phẩm của quỷ dữ”, nói rằng: “Nếu Chúa muốn ta dùng thứ đó, thì Ngài đã không ban cho ta ngón tay.” – khuyên mọi người tiếp tục truyền thống ăn bốc.
Mãi đến khi giáo hội suy yếu, nĩa mới dần lan rộng từ Ý sang các vùng khác.
Đến thế kỷ 17–18, tầng lớp trung thượng lưu châu Âu mới chính thức chấp nhận dao nĩa. Triều đình Louis XIV của Pháp đi đầu trong việc phổ cập kiểu ăn “một tay dao, một tay nĩa”, thậm chí sản xuất hàng loạt bộ dao nĩa bạc sang trọng. Pháp cũng cải tiến nĩa từ hai răng lên bốn răng, từ đó nĩa mới có hình dạng như hiện nay.
Tuy vậy, khi đó nĩa vẫn chỉ phổ biến trong giới quý tộc Pháp, còn người thường vẫn ăn bốc.
Người thực sự phổ biến dao nĩa trên khắp châu Âu là Napoleon. Dưới thời Napoleon, Pháp mê xuất khẩu văn hóa sang toàn châu Âu, dao nĩa cũng theo quân đội Pháp mà cắm rễ khắp nơi.
Tại các thành phố Đức, dao nĩa đã khá phổ biến, nhưng ở nông thôn thì vẫn chưa, nhiều người vẫn giữ thói quen ăn uống truyền thống.
Dẫu vậy, người dân Đức cũng không quá lạc hậu: họ dùng thìa – một dụng cụ dễ làm hơn nĩa. Tuy nhiên, đũa lại dễ làm và rẻ hơn cả thìa, dễ rửa sạch, vì vậy nhà ăn Đông Phi lựa chọn phát đũa.
Việc dùng đũa không phải do Ernst ra lệnh, mà là quyết định của các quản lý nhà ăn, vì dụng cụ ăn là chuyện nhỏ, họ có thể tự quyết, miễn là không tham ô, ghi chép rõ ràng và báo cáo là được.
Lý do họ chọn đũa là do ảnh hưởng từ người Hoa di cư, cộng với chính sách vệ sinh nghiêm ngặt của Ernst, và chi phí thấp.
Nếu không có chính sách vệ sinh của Ernst, e rằng ăn bốc đã trở thành tiêu chuẩn, khỏi cần đũa gì cả.
Thực ra, người nhập cư có thể tự mang dụng cụ ăn. Nhà ăn chỉ cấm ăn bằng tay không—đây là quy định cứng. Còn dùng dụng cụ gì là quyền chọn lựa, nhưng nhà ăn chỉ phát đũa.
Dĩ nhiên, không phải ai đến Đông Phi cũng mang theo thìa, nĩa, dao. Luôn có những người cẩu thả, bất cẩn. Trên đường đến Đông Phi, họ chủ yếu được phát lương khô, không cần dùng dụng cụ ăn, đến nơi mới thấy lúng túng.
Nhà ăn Đông Phi áp dụng chế độ chia suất, cấm ăn bốc để tránh lãng phí lương thực. Người nhập cư có thể dùng dụng cụ riêng, hoặc dùng đũa do nhà ăn phát.
Các quản lý nhà ăn rất hài lòng với việc dùng đũa – giảm chi phí, bảo đảm vệ sinh. Còn chuyện người nhập cư có quen hay không, họ mặc kệ. Dù sao, ban quản lý thì vẫn dùng bộ dao – nĩa – thìa đầy đủ.
Hầu hết người nhập cư đến Đông Phi đều mang theo bộ dụng cụ ăn của mình, chỉ có một số nghèo đến nỗi không có nổi cái bát, hoặc vẫn giữ thói quen ăn bốc kiểu trung cổ.
Tất nhiên, nhà ăn dùng đũa chủ yếu tập trung ở vùng duyên hải phía Đông và khu vực Hồ Lớn, nơi chủ yếu ăn gạo.
Còn ở vùng trồng lúa mì (nội địa), nhà ăn phục vụ các món bánh nướng, bánh mì là chủ yếu. Trên đường đến nội địa, người nhập cư đã có thời gian chế tạo dụng cụ ăn phù hợp, nên nhu cầu dùng đũa không cao.
Với những người mới đến mà chưa có dụng cụ ăn, đũa chỉ là phương án tạm thời. Sau này, khi họ tự làm được hoặc không còn ăn ở nhà ăn nữa, có thể tự chọn dùng tiếp hay không.
Dĩ nhiên, cũng sẽ có người thích dùng đũa, và cộng đồng người Hoa tại Đông Phi sẽ tạo ảnh hưởng tới một số người nhập cư châu Âu.
Tuy nhiên, chiều ngược lại thì rất khó: người nhập cư châu Âu gần như không ảnh hưởng được đến người Hoa trong việc dùng dụng cụ ăn. Vì phần lớn người nhập cư châu Âu, đặc biệt là người Đức, xuất thân từ nông thôn, và dụng cụ ăn của họ chỉ là một cái thìa—mà thìa thì không phải là đặc sản văn hóa châu Âu.
Cũng có thể xem đây là một lợi thế văn minh của người Hoa trong quá trình giao thoa văn hóa giữa hai nền văn minh – mặc dù chính sách Đông Phi nghiêng về phía châu Âu.
(Hết chương)
Chú thích: [1] "Buổi học khổ sở": Người châu Âu lần đầu tiếp xúc với đũa - dụng cụ đòi hỏi kỹ năng phức tạp so với thìa/dao-nĩa nên rất khó sử dụng thành thạo. [2] "Nĩa hai răng Byzantine": Xuất hiện ở Constantinople thế kỷ 10, ban đầu bị coi là biểu tượng xa hoa trái đạo đức Kitô giáo.
------oOo------