Hai chiến hạm buồm uy nghi đang hoàn tất thủ tục bàn giao.
"Thưa Đại Công tước, đây là hai tàu chiến được điều động từ hạm đội hiện dịch của chúng tôi, nhằm hỗ trợ sự nghiệp của ngài."
Đại tá Hải quân Áo-Hung Blair - người phụ trách lễ bàn giao - cười niềm nở giới thiệu với Đại Công tước Ferdinand (Hoàng đế Maximilian I).
"Được rồi, hiểu biết của ta về chúng có lẽ còn sâu hơn ngươi." Tổng tư lệnh Hải quân Đông Phi Ferdinand thẳng thừng cắt ngang lời Blair. "Khi ta nhậm chức ở Áo, chúng đã phục vụ trong Hải quân Hoàng gia. Giờ đến Đông Phi cũng là nơi tốt để tiếp tục cống hiến."
Vừa nói, Ferdinand bước lên một trong hai chiến hạm, Blair theo sát phía sau.
"Sau nhiều năm, chúng vẫn không thay đổi nhiều. Nhưng lớp sơn này mới phết?"
"Vâng, trước khi xuất bến, hai tàu đã được kiểm tra kỹ lưỡng. Hiệu năng tổng thể vẫn tốt, chỉ có vài vấn đề nhỏ do thời gian sử dụng. Chúng tôi đã đưa về xưởng đóng tàu Trieste để bảo dưỡng và lắp đặt thêm một số trang bị hiện đại."
"Franz quả không phụ lòng ta. Khi trở về, ngươi hãy chuyển giúp bức thư này cho ông ấy." Ferdinand rút từ ngực áo ra một phong thư trao cho Blair.
"Xin vâng, thưa Đại Công tước. Tôi nhất định sẽ chuyển đến tận tay."
Nội dung bức thư đương nhiên là lời cảm ơn chân thành. Lần này, Ferdinand thật sự cảm nhận được giá trị của một người anh trai tốt.
Sau khi bị người Mexico dạy cho bài học đắt giá, Ferdinand đã thay đổi hoàn toàn quan điểm.
Ngày trước ở Mexico, Ferdinand kiên quyết không nhờ bất kỳ sự giúp đỡ nào từ Hoàng tộc Áo. Giờ đây, ông chỉ muốn thốt lên: "Thật tuyệt vời!"
Nhờ sự hỗ trợ của Franz, Hải quân Đông Phi giờ đã có dáng vẻ chỉn chu với hai tàu chiến từ Áo-Hung cùng hai chiến hạm cổ lỗ sĩ từ Zanzibar.
"Blair, theo ngươi tương lai của Hải quân Đông Phi sẽ ra sao?" Ferdinand đột nhiên hỏi.
"Thưa Đại Công tước, điều này thật khó đoán... nhưng chắc chắn có tiềm năng lớn. Ít nhất điều kiện hải vực của ngài tốt hơn nhiều so với Áo."
Blair không mấy kỳ vọng vào Hải quân Đông Phi - một vùng đất nghèo khó lấy đâu ra tiền xây dựng hải quân? Hai chiến hạm từ thế kỷ trước của Đông Phi khiến ông thương cảm cho vị "Tổng tư lệnh" Ferdinand. Tuy nhiên, điều kiện địa lý của Đông Phi quả thật vượt trội so với "cái chậu tắm" Adriatic của Áo-Hung.
Cảng Bagamoyo có điều kiện khá tốt, nhưng do nằm quá gần Dar es Salaam nên thường bị chính quyền Đông Phi bỏ quên.
Làn sóng nhập cư và hoạt động thương mại đều bị phân tán sang Dar es Salaam (cảng nước sâu) và Tanga, thậm chí còn thua xa cảng Mtwara ở phía nam.
Là cảng cửa sông (hợp lưu của sông Ruvu - được mệnh danh "sông Tiểu Rhine" của Đông Phi), Bagamoyo sở hữu lợi thế chiến lược: Từ đây có thể ngược dòng thẳng đến Trấn Thứ Nhất - trung tâm chính trị Đông Phi.
Vì vậy, căn cứ hải quân Đông Phi được đặt tại đây: Tận dụng điều kiện cảng, khống chế cửa sông, hỗ trợ các cảng lân cận, đồng thời được che chắn tự nhiên bởi đảo Zanzibar. Kinh tế không phát triển được? Càng tốt - biến nó thành căn cứ quân sự thuần túy!
Không thể phủ nhận, việc chọn Maximilian I làm Tổng tư lệnh Hải quân Đông Phi là quyết định sáng suốt.
Không xin được ngân sách từ chính quyền Đông Phi, Ferdinand chuyển hướng sang Áo: "Ta là Ferdinand, Franz hãy gửi tiền!"
Đây cũng là lý do Franz nói Ferdinand đã "nhiễm thói xấu" từ Ernst. Nhưng ngay cả Hải quân Áo-Hung còn khó xin ngân sách, lấy đâu ra viện trợ cho Ferdinand?
À, giờ không nên gọi là Hải quân Áo nữa. Năm 1867, Đế quốc Áo đổi tên thành Áo-Hung, hải quân cũng đổi theo.
Khi Hoàng đế đặt vấn đề, Bộ Hải quân Áo-Hung tuyên bố sẵn sàng "tặng không" Ferdinand hai tàu buồm hai cột chéo (brig) cùng một nhóm "tinh nhuệ trẻ tuổi" làm cố vấn.
Tàu brig - loại tàu buồm hai cột với thiết kế tuổi thọ 20 năm - từng là xương sống của hải quân thế kỷ 19. Hai chiếc tàu này được đóng vào khoảng năm 1840, Áo-Hung vốn đã muốn loại biên chúng từ lâu.
Còn "tinh nhuệ trẻ tuổi" thực chất là những sĩ quan trẻ thiếu kinh nghiệm hoặc bị gạt ra rìa. Với họ, nhiệm vụ ở Đông Phi chẳng khác nào lưu đày.
Tóm lại, cả Hải quân Áo-Hung lẫn chính quyền Đông Phi đều thống nhất: "Miễn bàn đến tiền thì gì cũng được!"
Bị kẹt trong vịnh Adriatic chật hẹp, Áo-Hung vốn không mặn mà với hải quân. May nhờ sự "hỗ trợ" của Ý thống nhất, Hải quân Áo-Hung mới có cớ xin ngân sách. Từ năm 1861, Áo bước vào kỷ nguyên thiết giáp hạm.
"Ngươi nói đúng, nhưng tiềm năng mãi chỉ là tiềm năng. Không có quốc gia hùng mạnh làm hậu thuẫn, điều kiện tốt nhất cũng thành vô dụng." Ferdinand trầm ngâm.
"Xin Đại Công tước đừng lo. Cá nhân tôi vẫn lạc quan về Đông Phi. Dưới sự hỗ trợ của Áo, tuy không thể sánh ngang châu Âu, nhưng ở châu Phi thì vẫn phát triển tốt." Blair cẩn trọng đáp.
Thời đại này, người châu Âu luôn coi lục địa mình là trung tâm thế giới. Ngoại lệ duy nhất là Mỹ - quốc gia được coi là "nửa mùa". Khi nói "phát triển tốt", Blair đặc biệt nhấn mạnh hai chữ "ở châu Phi" - nơi chỉ có Ai Cập là quốc gia bán hiện đại.
Dưới thời Muhammad Ali, Hải quân Ai Cập từng sở hữu 32 chiến hạm đáng gờm ngay cả với châu Âu. Dù nay đã suy yếu, Ai Cập vẫn là cường quốc quân sự số một châu Phi - vượt xa Đông Phi.
Chỉ riêng về quân số, lực lượng Đông Phi trước cải cách đã gần bằng Ai Cập. Sau tinh giản, khoảng cách càng nới rộng.
Hơn nữa, Ai Cập có khả năng tự sản xuất vũ khí (dù giờ chủ yếu nhập khẩu do bị Anh-Pháp kiểm soát), trong khi Đông Phi hoàn toàn phụ thuộc vào nước ngoài.
Trên hành trình vận chuyển tàu chiến qua kênh đào Suez, Biển Đỏ và vịnh Aden, Blair đã chứng kiến sự phồn hoa của các đô thị Ai Cập. Ngược lại, Đông Phi chỉ có Mombasa là tương đối khá, còn Bagamoyo thì quá ảm đạm.
Từ đó, Blair kết luận: "Khoảng cách giữa Đông Phi và Ai Cập còn rất xa, khó lòng trở thành số một châu Phi."
Ông chưa từng nghe đến bất kỳ quốc gia văn minh nào khác ở châu Phi ngoài Ai Cập (Đế quốc Ottoman không tính do trung tâm nằm ở Trung Đông/Châu Âu).
Thực ra, Bagamoyo không đến nỗi tồi tệ. Chỉ do làn sóng nhập cư và xuất khẩu đổ dồn về cảng tự do Dar es Salaam nên nó trông thê thảm.
Lịch sử từng chứng kiến Bagamoyo hưng thịnh dưới thời Đức thuộc địa, nhưng sau đó người Đức nhận ra Dar es Salaam có điều kiện vượt trội nên tập trung phát triển nơi này. Bagamoyo chỉ được nhắc đến vào thế kỷ 21 nhờ sáng kiến "Vành đai và Con đường" của một cường quốc châu Á - khi các cảng tốt dọc Ấn Độ Dương đều đã bị phương Tây kiểm soát.
(Hết chương)
Chú thích: [1] Tàu brig: Loại tàu buồm hai cột phổ biến thế kỷ 18-19, tốc độ nhanh, cơ động cao, thường dùng làm tàu chiến hoặc vận tải. [2] Xưởng đóng tàu Trieste: Cơ sở đóng tàu chính của Áo-Hung tại thành phố cảng Trieste (nay thuộc Ý). [3] "Sông Tiểu Rhine": Tên gọi không chính thức của sông Ruvu - tuyến đường thủy quan trọng nối Bagamoyo với Trấn Thứ Nhất.
------oOo------