Nguồn: read.st
Chương 227: Đông Phi - Kẻ vô đạo đức
Viễn Đông là một thị trường khổng lồ, còn Nhật Bản cùng thời lại là một thị trường mới nổi. Đây cũng là một trong những nguồn di dân và thị trường buôn bán lương thực quan trọng của Vương quốc Đông Phi tại Viễn Đông.
Để thể hiện sự coi trọng dành cho Nhật Bản, ngay sau khi thiết lập quan hệ ngoại giao với chính phủ nhà Thanh, Vương quốc Đông Phi cũng ký kết thiết lập quan hệ với chính phủ Nhật Bản.
Giám đốc chi nhánh Ngân hàng Hechingen tại Nhật Bản, Sebastian, kiêm nhiệm chức Công sứ Đông Phi tại Nhật. Đồng thời, Đông Phi còn lập hàng loạt lãnh sự quán ở khắp các địa phương Nhật Bản.
Sau Minh Trị Duy Tân, chính phủ Nhật bắt đầu phát triển công nghiệp quy mô lớn. Mà để làm công nghiệp, cần một lượng vốn khổng lồ. Phương thức huy động vốn của chính phủ Nhật chủ yếu chỉ có hai cách: vay từ các thương nhân lớn trong và ngoài nước, hoặc tận lực bóc lột dân chúng.
Phụ nữ và nông dân Nhật là đối tượng bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Chính phủ Minh Trị khuyến khích phụ nữ làm các công việc như dệt may. Ngành nghề có số phụ nữ Nhật tham gia đông thứ hai thời kỳ này chính là “Dịch vụ đặc biệt”.
Trong điều kiện ấy, Đông Phi tất nhiên sẽ không bỏ qua cơ hội. Sau khi cử phái đoàn ngoại giao, họ càng ngang nhiên đưa phụ nữ Nhật sang Đông Phi định cư.
Chính phủ Minh Trị đầu tư trước tiên vào các ngành công nghiệp nhẹ như tơ tằm, bông sợi, đồng thời thuê chuyên gia nước ngoài hướng dẫn sản xuất. Nhưng công nghiệp hiện đại cần lượng lớn lao động, đặc biệt là dệt may lại càng cần nhiều phụ nữ. Khi tuyển dụng, họ gặp khó khăn ở nông thôn: con gái nông dân không muốn rời làng quê. Thế là chính quyền tiến hành tuyên truyền trên phạm vi toàn quốc, khuyên phụ nữ vào nhà máy làm việc. Một số quan chức còn đưa con gái mình vào làm để làm gương. Khi tác dụng “mẫu mực” này phát huy, nhiều người mới coi nhà máy là nơi an toàn.
Điều này tạo thuận lợi cho Đông Phi đưa người sang. Cách làm rất đơn giản: đầu tư lập xưởng dệt ở Nhật, chỉ tuyển nữ công nhân, rồi với danh nghĩa “điều chuyển nội bộ”, sắp xếp họ sang “châu Âu” làm việc.
Tiếp theo là một loạt “mánh” táo bạo: tàu chở người sang “châu Âu” thường “gặp” bão, hải tặc… rồi “bị nạn”. Mỗi lần chỉ mất vài trăm đến cả nghìn người.
Sau đó, chủ xưởng sẽ lên tiếng bày tỏ thương tiếc, phát một khoản tiền trợ cấp tượng trưng, giao cho chính quyền Nhật xử lý. Còn số tiền này có đến tay gia đình nạn nhân hay không thì Đông Phi mặc kệ.
“Tai nạn trên biển” là bất khả kháng, nên chính phủ Nhật cũng không thể truy cứu. Trong bối cảnh địa vị quốc tế thấp kém, họ càng không dám gây chuyện. Đã nhận được tiền bồi thường, còn muốn gì nữa?
Dù cách làm này cũng có nhược điểm: các “Công ty bình phong” do Đông Phi lập phải liên tục thay tên đổi chủ. Lần sau sẽ lại là một nhóm khác tiếp tục trò lừa đảo, lý do thì có sẵn — chủ xưởng trước vì “tai nạn” thua lỗ phá sản, nợ nần chồng chất, nên bị mua lại.
Còn ai đứng ra chịu tiếng xấu? Tuyệt đối không phải là Vương quốc Đông Phi. Tất cả đều là “nhà đầu tư Đức” hoặc “nhà đầu tư châu Âu”: hỏi ra thì nào là người Ba Lan, Ukraina, Nga, Ý, thậm chí còn lôi cả những quốc gia thời Thần Thánh La Mã nay đã biến mất.
Phương thức thứ hai là mua trực tiếp từ tay nông dân Nhật — đúng vậy, là “mua người”. Thời này, địa vị phụ nữ Nhật cực thấp, hoàn toàn không có nhân quyền. Khi đói kém, nhiều gia đình buộc phải bán con gái, vì con trai còn phải giữ lại để nối dõi.
Với giá cao hơn chút so với thị trường Nhật, lại trả bằng lương thực, Đông Phi có thể mua được số lượng lớn phụ nữ. Đây cũng được coi là “đôi bên cùng có lợi”: gia đình nhận lương thực cầm cự qua ngày, còn con gái thì khỏi phải rơi vào “ngành dịch vụ đặc biệt”.
Sau Minh Trị Duy Tân, chỉ đứng sau dệt may, “Dịch vụ đặc biệt” trở thành ngành thu hút nữ giới lớn thứ hai. Chính phủ Nhật coi phá thai và giết trẻ sơ sinh là tội hình sự. Vì thế, khi đói kém, nhiều gia đình nông thôn đành bán con gái vào ngành này.
So với thời Mạc phủ Tokugawa, quy mô và tốc độ tăng trưởng của “Dịch vụ đặc biệt” dưới thời Minh Trị còn vượt xa.
Chính phủ Đông Phi dùng lương thực đổi lấy dân số thừa của Nhật, vừa giúp gia đình họ sống qua ngày, vừa giúp các cô gái này “có tương lai tươi sáng” (ít nhất là so với số phận ban đầu).
Dù cách làm này có phần vô đạo đức, nhưng để khiến chính phủ Nhật làm ngơ, Đông Phi cũng có phương pháp.
Các xưởng dệt “bình phong” tuy thay đổi liên tục, nhưng vẫn có một nhóm công nhân nữ cố định. Họ vừa kiếm được tiền gửi về nhà, vừa được trả lương cao hơn so với trung bình ngành ở Nhật, và không bao giờ bị nợ lương. Điều này cũng mang lại nguồn thu thuế ổn định cho chính phủ Minh Trị.
Còn những vụ “mất tích do tai nạn biển” thì chỉ có thể tiếc nuối. Có sự “hợp tác” của nhóm công nhân cố định, sẽ luôn có những người “ngây thơ” khác gia nhập xưởng dệt của Đông Phi.
Mà để trở thành “công nhân ổn định” cũng không dễ: lương ngành dệt ở Nhật cực thấp, mãi đến năm 1880 mới có mức lương tối thiểu, nhưng nhiều người vẫn không được trả đúng. Xưởng Đông Phi trả lương hậu hĩnh, nên nhóm công nhân này hầu hết đều có quan hệ với quan chức Nhật.
Điều này trùng hợp với chính sách của chính phủ Nhật: quan chức đưa người nhà vào nhà máy để làm gương.
“Ngài Sebastian, thật phiền ngài quá! Cảm ơn ngài đã giúp đỡ!” Một nhóm quan chức Nhật ở Tokyo cúi chào 90 độ theo đúng nghi thức.
“Haha, đây là bổn phận của một nhà ngoại giao.” Sebastian mỉm cười đáp.
Vừa rồi, “vị Công sứ chính trực” của Đông Phi đã giúp chính quyền Nhật đòi được tiền bồi thường từ tay “Thương nhân Nga” hung hãn.
Chính phủ Nga: “Tôi không biết! Hắn là ai?” Những di dân Slav của Đông Phi được huấn luyện đóng giả thương nhân Nga cực kỳ thuyết phục: nói tiếng Nga lưu loát, hiểu biết chi tiết về Nga, tác phong không tầm thường — nhìn thế nào cũng giống “hàng thật”.
Tính cách thẳng thắn, cởi mở càng làm tròn vai. “Thương nhân Nga” mở xưởng, công nhân Nhật “gặp nạn” ở nước ngoài, chính quyền Nhật đương nhiên phải lên tiếng.
Nghe lý do “tai nạn bất khả kháng” xong, thương nhân Nga kiên quyết không nhượng bộ. Thậm chí còn định đuổi đám “dân đòi vạ” Nhật ra ngoài.
Đúng lúc này, công sứ Đông Phi Sebastian “tình cờ” đi ngang khi đang “mua” bữa sáng. Chính nghĩa bừng bừng, ông lập tức mắng thẳng mặt thương nhân Nga.
Cuối cùng, dưới sự “hòa giải” của Sebastian, đôi bên bắt tay, và “thương nhân Nga” bồi thường một khoản tiền. Mọi chuyện chấm dứt ở đó.
“Sebastian-san là người tốt! Là một quý ông thực thụ.” “Ước gì tất cả người ngoại quốc ở Tokyo đều hiểu lý lẽ như Sebastian-san.” “Sebastian-san dám đối mặt với người Nga, còn mắng thẳng vào mặt. Dân tộc Đại Hòa chúng ta sau này cũng phải ngẩng cao đầu như thế…” “Thiên Hoàng vạn tuế! Chúng ta nhất định sẽ…”
(Hết chương)
Chú thích: [1] Vụ án "Tàu ma": Dựa trên sự kiện có thật về các tàu buôn Nhật mất tích bí ẩn thế kỷ 19, trong truyện được hư cấu thành chiêu bài buôn người của Đông Phi. [2] Mối quan hệ Nga-Nhật: Trong lịch sử thật đã căng thẳng từ 1855, trong truyện bị Đông Phi lợi dụng để đổ lỗi cho các vụ "tai nạn".
------oOo------