Theo lý mà nói, Đông Phi có thể coi là một “cường quốc giả”, khi so với các quốc gia bình thường thì vẫn được tính là cường quốc, nhưng nếu đặt cạnh mấy nước hàng đầu kia thì lại không thể tính như thế.
Tình trạng này tương tự như “Đế quốc Viễn Đông” ở kiếp trước — thực tế, Đế quốc Viễn Đông và Hoa Kỳ có thể được xem là hai siêu cường mới đối đầu nhau, đều thuộc đẳng cấp quốc gia duy nhất, song Đế quốc Viễn Đông vẫn còn vài chỉ tiêu chưa đạt đến chuẩn mực ấy.
……
Ngày 3 tháng 12 năm 1879.
“Điện hạ, theo tư liệu lưu trữ của chúng thần, tổng số người di dân sang Đông Phi hiện vào khoảng mười bốn triệu sáu trăm vạn, số nô lệ da đen có đăng ký là hơn mười ba triệu.”
“Những con số này chỉ là phần ghi chép trong hồ sơ, có thể dùng làm dữ liệu tham khảo cho thống kê dân số Đông Phi. Dĩ nhiên, so với con số dân thực tế thì vẫn có sai lệch khá lớn — chẳng hạn như số trẻ sinh mới hoặc người chết do bệnh tật, chiến tranh đều chưa được thống kê.”
“Thêm vào đó, còn có nhiều hồ sơ bị thất lạc hoặc sai sót do ghi chép nhầm. Xét thời gian đã lâu, một số tài liệu hư hại vì nhiều nguyên nhân khác nhau, khiến công tác của chúng thần gặp thêm nhiều khó khăn.”
Như vậy, Ernst đã có cái nhìn đại thể về dữ liệu dân số Đông Phi. Riêng số lượng di dân đã đạt khoảng mười lăm triệu, tính ra thì dân số Đông Phi — không bao gồm người da đen — đã tăng gấp một đến hai lần, ước chừng nằm trong khoảng ba mươi đến hơn bốn mươi triệu người.
Còn số lượng người da đen cũng không thể xem nhẹ: vài năm trước, con số thống kê là hai mươi hai triệu, trong đó Đông Phi đã bán ra ngoài chừng ba triệu, như vậy dân số da đen hiện nay còn chưa đến hai mươi triệu, song đã gần sát mức ấy.
Trong số chưa đầy hai mươi triệu người da đen này, có tới mười ba triệu là “lao công” da đen được đăng ký trong sổ bộ Đông Phi — điều đó lại càng làm rõ bản chất đế quốc nô lệ của Đông Phi.
Ernst hỏi: “Công tác thống kê của các ngươi dự tính bao giờ hoàn tất?”
“Khoảng đến tháng Ba năm sau, thưa Điện hạ. Dù sao thì khối lượng công việc cũng rất lớn, chúng thần cần sự phối hợp từ các cấp chính quyền, đồng thời phải tiến hành tính toán và đối chiếu nhiều lần mới có thể đưa ra kết quả cuối cùng.” — Von der Leyen đáp.
Công tác thống kê dân số vốn không phải việc dễ dàng. Dữ liệu mà Von der Leyen từng trình cho Ernst thực ra lại là phần dễ có được nhất — bởi vì số lượng di dân sang Đông Phi, hay số nô lệ được huy động, mua bán đều có sổ ghi chép rõ ràng.
Tương tự như việc ghi sổ kế toán, Đông Phi cũng có sổ bộ dân cư. Số lượng di dân và nô lệ vốn là con số cố định, mỗi khi có đợt di dân mới, con số ấy đều được cập nhật ngay vào tổng biểu.
Tuy nhiên, cách làm này chỉ có thể tính được số người đến Đông Phi, còn về phần họ sinh sống ra sao sau khi đến đây thì lại không thể nắm rõ. Dù sao, di dân đến Đông Phi vẫn là việc đầy rủi ro — nhiều người vì khí hậu, bệnh tật hay các nguyên nhân khác mà tử vong ngoài dự liệu.
“Ừm, công việc của các ngươi không cần gấp, nhưng phải đảm bảo chính xác. Đặc biệt trong khâu thống kê dân số, tuyệt đối phải ngăn chặn việc một số kẻ giấu giếm nhân khẩu.” — Ernst nhấn mạnh.
Ở một quốc gia như Đông Phi, hiện tượng che giấu nhân khẩu cũng không phải chuyện hiếm. “Nhân khẩu ẩn” tức là người không có đăng ký hộ tịch, mà trong đó đa phần là người da đen. Đông Phi là quốc gia nô lệ, đã hưởng lợi từ chế độ nô lệ thì tất yếu một số địa phương vì lợi ích phát triển hoặc vì lười biếng mà bí mật tăng thêm số nô lệ, những người này chính là “lao công” không được chính quyền công nhận — nói cách khác là bất hợp pháp.
“Vâng, việc này chúng thần sẽ đặc biệt lưu ý, thưa Điện hạ.”
Ernst nhấp một ngụm trà rồi nói: “Cũng không cần quá e ngại việc đắc tội người khác. Nếu là người da đen thì không có gì đáng ngại, song để bảo đảm công bằng, những người da đen bị che giấu phải do chính phủ tái phân bổ.”
Đó chính là khác biệt giữa chính quyền địa phương và chính quyền trung ương: địa phương vì nhiệm vụ và lợi ích bản thân mà thường có hành động vượt giới hạn, còn trung ương lại phải trừng trị nghiêm khắc hiện tượng ấy.
Tuy vậy, đối với việc các địa phương giấu bớt nô lệ da đen, Ernst vẫn giữ thái độ khoan dung, có thể bỏ qua. Dẫu sao, người da đen vốn không có nhân quyền, chỉ đành tự chịu thiệt thòi.
“Hiện nay, hạn hán đã phát triển đến mức nào rồi?” — Ernst hỏi tiếp.
“Hiện tại, hạn hán ở vùng đồng bằng duyên hải phía đông vẫn trong phạm vi kiểm soát của chúng ta. Tuy nhiên, tình hình ở khu nông nghiệp khô hạn trên cao nguyên lại không mấy khả quan. Dẫu vậy, nhờ canh tác chủ yếu là các loại cây chịu hạn nên thiệt hại vẫn chưa đến mức nghiêm trọng.”
Von der Leyen nói tiếp: “Tại vùng đồng bằng ven biển, nhờ vào công trình thủy lợi được xây dựng trong mấy năm gần đây, các hồ chứa và hệ thống tưới tiêu đã phát huy tác dụng to lớn trong việc chống hạn. May mắn là trong mùa mưa dài, chúng ta đã tích đủ nước trong các hồ lớn nhỏ, nhờ vậy hiện vẫn có thể kịp thời bảo đảm việc tưới tiêu nông nghiệp.”
“Chỉ có điều, sau mùa mưa dài sẽ là mùa khô. Trong thời gian này, chúng ta vẫn cần dùng nước cho sinh hoạt. Mùa khô sau mùa mưa dài thường kéo dài khoảng bốn đến năm tháng, suốt giai đoạn ấy hồ chứa luôn trong tình trạng xả nước, dung tích giảm đi chừng hai mươi phần trăm.”
“Đến khi mùa mưa ngắn tới, do sử dụng và bốc hơi, dung lượng các hồ chỉ còn khoảng sáu mươi đến bảy mươi phần trăm. Lần này tình hình hạn hán đặc biệt nên công tác của chúng ta chịu nhiều áp lực, song chỉ cần cầm cự đến tháng Ba năm sau, tình hình hẳn sẽ được cải thiện đáng kể.”
“Còn về khu nông nghiệp cao nguyên, vấn đề lớn nhất nằm ở việc xây dựng thủy lợi khiến hệ thống sử dụng nước trở nên hỗn loạn, vì thế tình hình còn tệ hơn vùng đồng bằng duyên hải.”
Việc xây dựng công trình thủy lợi tất yếu sẽ ảnh hưởng đến hình thái tự nhiên, gây tác động nhất định đối với hệ sinh thái sông hồ và vùng đất ngập nước. Đây cũng chính là nguyên nhân khiến khu nông nghiệp cao nguyên gặp khó khăn hơn vùng ven biển.
Tuy nhiên, việc cải tạo môi trường Đông Phi không thể quá câu nệ vào tiểu tiết được mất. Nếu cứ cố giữ nguyên trạng, vậy thì xã hội loài người cũng chẳng còn ý nghĩa tồn tại — chi bằng quay lại sống trên cây như loài khỉ.
Vì thế Ernst nói với thuộc hạ: “Công trình thủy lợi trong ngắn hạn tất nhiên sẽ mang lại một số tác động tiêu cực cho chúng ta. Nhưng một khi hoàn tất, lợi ích tổng thể lâu dài mới là điều ta thực sự coi trọng. Công tác thủy lợi phải tiến hành vững chắc, vì điều đó thậm chí có thể ảnh hưởng đến sự phát triển nông nghiệp của Đông Phi trong cả trăm năm sau.”
Von der Leyen nghe lời ấy thì thoáng cảm thấy khó hiểu. Xây dựng thủy lợi vốn là việc tốt, cớ sao trong lời Điện hạ lại dường như còn ẩn chứa mặt xấu?
Ấy là do khác biệt trong tư duy của hai thời đại. Suy nghĩ của Ernst về vấn đề môi trường, đặt trong thế kỷ XIX, quả thật có phần lạc lõng. Người thế kỷ XIX tràn đầy tự tin, khắc sâu niềm tin “nhân định thắng thiên” trong tâm trí — đó chính là chấn động lớn mà Cách mạng Công nghiệp mang đến cho nhân loại.
Thực ra sang thế kỷ XX, con người lại bắt đầu suy ngẫm về việc làm sao sống hài hòa với tự nhiên, bởi chinh phục thiên nhiên là điều không thể. Chỉ tin vào “nhân định thắng thiên” thì vô dụng, bởi càng phát triển khoa học, con người càng nhận ra sự nhỏ bé của mình trước thiên nhiên.
Song đến thế kỷ XXI, lại xuất hiện “chủ nghĩa bảo vệ môi trường” theo hướng lệch lạc — tất nhiên, Ernst ám chỉ thứ chủ nghĩa bảo vệ môi trường cực đoan. Trước kia con người sùng bái khoa học, còn thế kỷ XXI lại có nhiều kẻ bắt đầu hoài nghi khoa học.
Tư duy xã hội luôn vận động theo thời đại, tâm lý con người cũng chẳng mạnh mẽ như tưởng tượng. Khi xã hội gặp đôi chút trở ngại, người ta dễ trượt vào con đường cực đoan.
Còn thế kỷ XIX là thời kỳ đại phát triển, ít nhất trong thế giới phương Tây, nhân loại sống trong sự tự tin và lạc quan; bởi vậy, những vấn đề và khuyết điểm tiềm tàng của tương lai thường bị xem nhẹ. Ernst, trái lại, chính là người đang cố bổ khuyết cho những thiếu sót của thời đại ấy tại Đông Phi.
(Hết chương)
Chú thích: [1] Số liệu dân số Đông Phi (1879): Theo hồ sơ thuộc địa, tổng dân số (bao gồm di dân châu Âu và nô lệ da đen) ước tính từ 50–60 triệu người. [2] “Nhân định thắng thiên”: Khẩu hiệu tiêu biểu của tư tưởng nhân loại trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, tin rằng con người có thể chế ngự thiên nhiên bằng sức mạnh kỹ thuật.
------oOo------