Vừa mới về đến nhà, Ernst còn chưa kịp đi vào phòng làm việc thì đã bị cha mình — lão Konstantin vừa từ Bagamoyo trở về — gọi giật lại.
“Có chuyện gì thế, thưa cha?”
“Hôm qua ta đến Bagamoyo, đi dọc đường nhìn thấy các thành phố Đông Phi phát triển thật khiến người ta vui mừng. Nhưng hôm nay ta đọc báo, thấy nói bên Chicago đang xây một tòa nhà cao mấy chục mét, dự kiến vài năm nữa sẽ hoàn thành. Ta muốn biết — liệu Đông Phi của chúng ta có thể xây được một tòa như vậy không? Các thành phố của Đông Phi bây giờ tuy đẹp, nhưng trông chẳng khác gì châu Âu, chẳng có chút đặc sắc nào cả.”
Ernst vừa nghe liền hiểu ngay dụng ý của cha. Nếu đoán không sai, tòa cao ốc mà Konstantin nói chính là Home Insurance Building ở Chicago — tòa nhà chọc trời đầu tiên của thế giới.
“Cha à, theo con thấy thì nhà cửa ở Đông Phi hiện nay đã rất tốt rồi, không cần phải chạy theo độ cao. Hơn nữa, kiến trúc của chúng ta cũng có tính nghệ thuật và thẩm mỹ riêng.”
“Con biết gì chứ! Ta thấy Đông Phi thiếu một công trình mang tính biểu tượng, thứ khiến người ta phải trầm trồ khi nhắc đến. Không phải Chicago đang dựng tòa nhà cao ấy để khoe sao? Hơn nữa, người ta còn có Tượng Nữ Thần Tự Do, còn New York thì đầy những khối đá cồng kềnh — đúng là một đám nhà giàu mới nổi!”
Nghe lão gia nói với giọng chua chát, Ernst không nhịn được cười khẽ.
“Cười cái gì? Ta đang nói nghiêm túc đấy!”
“Vâng, con hiểu ý cha rồi. Cha muốn xây một công trình biểu tượng cho Đông Phi đúng không? Cha nói xem, cụ thể cha muốn thế nào — nếu có thể làm được, con nhất định sẽ thực hiện.”
Đối với Ernst, chỉ cần cha vui là được. Tiêu ít tiền không sao, Ernst thiếu tiền à? Dĩ nhiên là có, nhưng người như Ernst chỉ thiếu số tiền lớn, chứ vài dự án kiểu “kỳ quan” thế này thì vẫn nằm trong khả năng.
Tất nhiên, có những công trình tốn kém đến mức ảnh hưởng cả quốc gia, song cha con họ Habsburg–Ernst đều không phải hạng người phô trương, nên chuyện gì cũng có chừng mực.
Nghe con nói thế, Konstantin lập tức phấn chấn, nghiêm túc bàn bạc: “Chúng ta tuyệt đối không học bọn nhà giàu Mỹ đó. Trước hết, công trình này phải có tính nghệ thuật và giá trị thẩm mỹ cực cao, không được kém các nước khác; nếu không thì có xây cũng vô nghĩa. Thứ hai, nó phải có yếu tố lịch sử và văn hóa, để phân biệt hẳn với đám nhà giàu mới nổi ở Mỹ. Cuối cùng, nếu có thể ứng dụng thực tế được, mà chi phí lại không quá đắt, thì càng tốt.”
Những yêu cầu nghe qua tưởng đơn giản, nhưng kỳ thực rất khó. Đặc biệt là điều thứ hai — “lịch sử và văn hóa” — lại chính là thứ mà Đông Phi đang thiếu nhất.
Ernst trầm ngâm suy nghĩ: nếu nói thứ đặc trưng của Đông Phi, thì e rằng chỉ có sư tử trên thảo nguyên — hình ảnh đầu tiên người ta nghĩ tới khi nhắc đến châu Phi.
Ngay cả khi thiết kế quốc kỳ Đông Phi, điểm này cũng đã được cân nhắc. Bao năm qua, Đông Phi luôn là kẻ học hỏi, chứ chưa từng là người sáng tạo trong lĩnh vực văn hóa. Thứ duy nhất có thể gọi là “di sản” chính là thiên nhiên. Nền văn minh bản địa tuy có, nhưng chưa đủ tầm để đứng vào hàng văn hiến thế giới.
Vì vậy, Ernst nói: “Điều Đông Phi thiếu nhất chính là chiều sâu lịch sử và văn hóa. Vậy chi bằng ta lấy văn minh thế giới làm góc nhìn, rồi hòa trộn trong đó những biểu tượng văn hóa đặc hữu của Đông Phi — như thế vừa mang tính toàn cầu, vừa có dấu ấn riêng.”
Konstantin gật đầu: “Cũng có lý. Nhưng nếu thêm cả yếu tố lịch sử quốc gia thì sao?”
Theo ý ông, dù Đông Phi mới hình thành chưa lâu, chỉ hơn mười năm phát triển, nhưng quy mô lãnh thổ lớn như vậy, tương lai ắt sẽ để lại dấu ấn trong lịch sử nhân loại.
Tuy nhiên, Ernst không đồng tình. Lịch sử của vương quốc Đông Phi hiện nay, suy cho cùng vẫn là lịch sử của một quốc gia phong kiến nô lệ — đó chính là vết nhơ lớn nhất. Chính vì vậy mà Ernst đến giờ vẫn chưa lập Quốc khánh Đông Phi, vì sợ nó trở thành một ngày mỉa mai như “Lễ Tạ Ơn”.
Sau này, khi chế độ nô lệ bị xóa bỏ, người da đen dần biến mất khỏi hệ thống cũ, Ernst dự định tách bạch “Vương quốc Đông Phi” hiện tại với “Đế quốc Đông Phi” tương lai — cái trước là di sản phong kiến, cái sau sẽ là một đế chế mới, văn minh và hiện đại hơn.
Vì thế Ernst lắc đầu: “Không cần đâu cha ạ. Lịch sử quốc gia hiện nay của chúng ta không hợp với dư luận quốc tế. Nếu lấy nó làm chủ đề, e sẽ bị chỉ trích. Chế độ phong kiến, nô lệ, kiểm soát thị trường... toàn là những từ khiến người ta phản cảm. Thay vào đó, ta nên lấy ‘văn minh thế giới’ làm nền tảng — vừa đúng hướng, vừa dễ được ca ngợi.”
Lời của Ernst khiến Konstantin bừng tỉnh: “Đúng, con nói phải! Ta quả thật chưa nghĩ tới điểm đó.”
Ngay cả Konstantin cũng cảm thấy, nhìn toàn thân Đông Phi bây giờ, dường như đều là “vết đen” — chẳng có mấy ưu điểm. Nhưng nếu nói có điểm sáng, thì chính là việc từ trong những “vết đen” ấy, Đông Phi vẫn có thể dựng nên một quốc gia hùng mạnh và một vương triều kiêu hãnh.
Thấy cha có phần trầm tư, Ernst liền an ủi: “Lấy văn minh thế giới làm tầm nhìn chẳng hề tệ. Chúng ta nói là ‘thế giới’, nhưng chỉ cần công trình được dựng trên đất Đông Phi, thì nó đã thuộc về Đông Phi. Không ai có thể tách rời được.”
“Đúng vậy! Con nói chí lý — suýt nữa ta đi vào ngõ cụt rồi.”
Konstantin bật cười.
Văn minh tuy là của nhân loại, nhưng cuối cùng vẫn gắn liền với địa vực. Ví như Vạn Lý Trường Thành, tuy được xem là kỳ quan thế giới, song nó trước hết là của Đế quốc Viễn Đông, rồi mới là của toàn nhân loại.
Tương tự, một công trình được dựng trên đất Đông Phi — dù mang danh “văn minh thế giới” — thì rốt cuộc vẫn là biểu tượng của Đông Phi.
Chính lúc ấy, Ernst chợt lóe lên một ý nghĩ: “Cha à, hay là... ta xây một ngọn hải đăng?”
“Hải đăng?”
“Vâng.”
“Nhưng hải đăng thì đâu có gì mới mẻ?”
Nói thật, ý tưởng “hải đăng” nghe qua chẳng có gì đặc biệt. Nhất là từ khi phương Tây bước vào Thời đại Hàng hải, loại công trình này đã xuất hiện khắp nơi.
Ở Đông Phi cũng có không ít hải đăng, nhất là từ khi mở thêm nhiều cảng biển. Về quy mô, có vài ngọn thậm chí lọt vào hàng lớn nhất thế giới.
Dù sao thì Dar es Salaam và Mombasa đều là cảng quốc tế trọng yếu, tuy không thể sánh với New York hay London — những đô thị có hàng triệu dân — nhưng một thành phố vài chục vạn người ở thời đại này đã là cực kỳ hiếm hoi. Đặc biệt là Dar es Salaam, khi cộng cả khu mới và khu cũ, dân số đã vượt quá hai mươi vạn, dự kiến vài năm tới sẽ đạt ba mươi vạn.
“Cha nghĩ xem,” Ernst nói, “hải đăng vốn là biểu tượng của các thành phố cảng, hơn nữa trong Thất Đại Kỳ Quan thế giới cổ đại còn có Hải đăng Alexandria. Nếu ta làm tốt, thì giá trị biểu trưng sẽ rất lớn.”
“Vậy con định xây ở đâu? Mombasa hay Dar es Salaam?”
Tất nhiên, hải đăng phải dựng ở cảng biển — nơi ai cũng có thể nhìn thấy. Vì thế Konstantin nghĩ ngay đến hai cảng quốc tế lớn của Đông Phi.
“Chọn Dar es Salaam đi ạ. Mombasa khí hậu hơi kém.”
Nếu là trong lịch sử nguyên bản, Mombasa từng phát triển hơn Dar es Salaam. Nhưng trong thời đại này, trật tự ấy đã đảo ngược. Nhờ tuyến đường sắt trung tâm hoàn thành sớm, Dar es Salaam phát triển vượt trội, lại có nhiều thành phố trung ương phụ trợ xung quanh.
“Chúng ta sẽ xây dựng một công trình mang tên — ‘Ngọn Hải Đăng Văn Minh!’”
“‘Ngọn Hải Đăng Văn Minh’ à...” Konstantin lẩm nhẩm, trong lòng thấy cái tên thật hay.
Thực ra, khi ý tưởng lóe lên, Ernst đã nghĩ tới cái tên này. Ở kiếp trước, phương Tây thường tự xưng mình là “ngọn hải đăng của văn minh nhân loại”.
Vậy nếu Đông Phi thực sự có một “Ngọn Hải Đăng Văn Minh” thì sao? Chỉ nghĩ thôi Ernst đã thấy thú vị. Từ nay về sau, nếu ai nói đến “hải đăng văn minh”, tất sẽ không thể bỏ qua công trình thật sự tồn tại này trên đất Đông Phi — một ngọn hải đăng bằng xương bằng thịt, chứ không phải biểu tượng suông.
Không biết có được xem là một màn “cà khịa” hoàn hảo không nữa…