Sau khi xác định được địa điểm xây dựng, Đông Phi nhanh chóng tổ chức thu thập các bản thiết kế từ những kiến trúc sư châu Âu, rồi chọn ra phương án khiến hai cha con hài lòng nhất.
“Ngọn hải đăng của văn minh, tổng thể cao tròn trăm mét — độ cao ấy đủ để đa số thuyền bè trên Ấn Độ Dương đều có thể nhìn thấy. Trên đỉnh tháp là tượng Nữ Thần Hòa Bình, phần thân tháp khắc điêu tượng sư tử bốn mặt — biểu trưng cho yếu tố Đông Phi, đỉnh cao nhất đặt hình cầu Trái Đất, tượng trưng cho tầm nhìn thế giới. Tượng sẽ hướng về tương lai…”
Nhìn bản vẽ, Ernst tỏ ra hết sức hài lòng. Về độ cao, tuy không mang ý nghĩa tượng trưng đặc biệt, nhưng con số “một trăm mét” tự thân đã là một biểu tượng đẹp — vừa mang ý nghĩa tròn đầy, lại vừa là một bước đột phá về kỹ thuật kiến trúc trong thời đại này.
Hiện nay, công trình cao nhất thế giới là Kim tự tháp Khufu, cũng chỉ hơn trăm mét. Mãi đến năm sau, kỷ lục này mới bị Nhà thờ Lớn Cologne của Đức vượt qua.
Tượng Nữ Thần Hòa Bình — đó là hình tượng mà người Đức đặc biệt yêu thích, chẳng phải ngay trên Cổng Brandenburg cũng có bức tượng này sao?
Thêm hình tượng sư tử và quả địa cầu, như vậy yếu tố Đông Phi và tinh thần thế giới đều được dung hợp, khiến “Ngọn Hải Đăng Văn Minh” xứng danh với tên gọi của nó.
Miền Nam biên cương.
Đường biên giữa Đông Phi và Cape Town.
Nơi đây vẫn như thường nhật — gươm súng giương cao, căng thẳng không dứt. Hai binh sĩ biên phòng Đông Phi, Hans và Charlie, lại bắt đầu chuyến tuần tra, đề phòng kẻ địch xâm nhập lãnh thổ.
“Ê, Hans, dạo này bên bọn Anh hình như ít người đi tuần hơn, chắc chúng lơ là cảnh giác rồi!”
Charlie không biết quân Anh ở Cape Town đã được điều sang chiến trường Afghanistan. Loại cơ mật quân sự cấp cao này, chỉ những nhân vật trọng yếu trong chính quyền Đông Phi mới được nắm rõ.
Thực ra, chuyện này cũng chẳng phải bí mật gì quá lớn, nhưng lính biên phòng như Charlie vốn không có kênh thông tin nào để biết được. Dù vậy, anh ta vẫn nhận thấy bằng mắt thường rằng quân Anh bên kia biên giới quả thật đã thưa thớt đi.
“Nghĩ nhiều làm gì? Dù sao ta cũng chưa nhận được mệnh lệnh tấn công Cape Town. Bên kia quân có tăng hay giảm, với ta cũng chẳng khác biệt.” Hans đáp lại, giọng đầy kiêu ngạo.
Cách nói ấy quả có chút… “khoe mẽ”. Nhưng điều đó cũng dễ hiểu — là người Đức, lại phục vụ trong lực lượng quốc phòng Đông Phi, đội quân chưa từng bại trận, đặc biệt là lục quân, nên lòng tự tin của Hans là điều dễ thấy.
“Lục quân Đức là số một thiên hạ, vậy thì lục quân Đông Phi tự nhiên là đệ nhất châu Phi.” Thời ấy, tinh thần vinh quang của người Đức gắn liền với dân tộc, chứ không riêng một quốc gia nào.
Bởi nước Đức còn chia thành nhiều tiểu quốc, nhưng dân tộc Đức chỉ có một. Nếu lục quân Đức là mạnh nhất thế giới, thì người Đức ở Đông Phi cũng vinh dự được hưởng một phần hào quang ấy.
“Cậu nói cũng đúng. Mấy tên người Anh thật đáng ghét, chắc lại vướng vào rắc rối gì rồi, ha ha!” Charlie cười, có phần chế giễu.
Tiếng cười vang qua hàng rào kẽm gai, truyền đến tai người lính Anh bên kia — Letta, khiến hắn cau mày khó chịu nhìn sang đám Đức kia đang cười hả hê.
Là lính lục quân Anh, Letta đương nhiên biết rõ vì sao quân số ở Cape Town giảm — nhiều đồng đội của hắn đã bị điều sang Afghanistan để dẹp loạn.
Thấy Letta sa sầm mặt mày, Charlie càng cười khoái trá hơn. Thực ra, hai bên đều đã quen mặt từ lâu. Nếu không vì bất đồng ngôn ngữ, có khi Charlie còn sang bắt chuyện.
“Ha ha ha ha…”
So với tiếng cười của lính biên phòng, người cười vui nhất lúc này lại là đám thương nhân vùng biên, vừa mới hoàn tất một vụ giao dịch.
“Ngài Max, hợp tác vui vẻ nhé!”
“Hợp tác vui vẻ!”
Dukin vừa đếm xong xấp bảng Anh trong tay, vẻ mặt vô cùng mãn nguyện. Còn Max — kẻ luôn mưu cầu lợi nhuận cao hơn — thì cực kỳ phấn khởi khi có thể buôn hàng từ Đông Phi sang Cape Town, kiếm chác dễ dàng.
Câu ngạn ngữ cổ nói: “Ôn cố tri tân, lấy xưa soi nay.”
Rõ ràng, thương nhân Anh chẳng học được bài học ấy.
Lần trước, khi Đông Phi thôn tính Cộng hòa Transvaal, câu chuyện cũng bắt đầu từ chính hoạt động buôn bán biên giới giữa hai bên.
Người Anh, sau khi sáp nhập Cộng hòa Orange Free State, từ đám người Boer tị nạn chạy sang đó đã nghe không ít tin tức về Đông Phi.
Cộng thêm việc chính quyền Anh đã áp đặt lệnh cấm vận kinh tế với Đông Phi, nên chính phủ Anh nghiêm cấm thương nhân trong nước làm ăn với Đông Phi.
Thế nhưng, ở Cape Town và Đông Phi, lệnh cấm ấy chỉ như tờ giấy trắng. Thương nhân Anh và Đông Phi đều “nhắm mắt làm ngơ”.
Đặc biệt, sau khi tuyến đường sắt trung ương đi vào hoạt động, khối lượng hàng hóa trao đổi giữa Đông Phi và Cape Town tăng gấp ba lần so với vài năm trước. Hàng hóa Đông Phi đổi thẳng lấy bảng Anh — thứ tiền tệ cứng, ổn định — rồi được đưa vào ngân khố quốc gia.
Mặc dù trên danh nghĩa, Đông Anh không thể giao thương chính thức, nhưng Đông Phi vẫn có đủ cách tiêu thụ bảng Anh, đổi lấy vật tư cần thiết.
Thực ra, bản thân nước Anh không có nhiều tài nguyên mà Đông Phi cần. Ngược lại, các thuộc địa của Anh lại có rất nhiều nguyên liệu thô — đúng thứ mà Đông Phi phải nhập khẩu.
Đương nhiên, phần lớn những nguyên liệu ấy Đông Phi cũng có thể tự khai thác, chỉ là giá thành từ thuộc địa Anh rẻ hơn, hiệu quả hơn.
Chẳng hạn, các thành phố duyên hải Đông Phi thường nhập than đá, quặng sắt, gỗ… từ Ấn Độ, làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp; rồi lại thông qua thương nhân Zanzibar, xuất ngược sản phẩm thép và hàng công nghiệp sang Ấn Độ.
Khối lượng thương mại Đông Phi – Ấn Độ tăng đều từng năm. Lệnh cấm vận của Anh chẳng những không phát huy tác dụng, mà ngược lại còn khiến doanh nghiệp trong nước Anh mất hàng loạt đơn hàng từ Đông Phi.
Anh quốc hạn chế sự phát triển công nghiệp của Ấn Độ, khiến nền kinh tế thuộc địa này phụ thuộc hoàn toàn vào xuất khẩu nguyên liệu và nhập khẩu hàng công nghiệp từ Anh.
Mà khi Đông Phi nổi lên như một cường quốc công nghiệp ngay trong vùng Ấn Độ Dương, việc hai bên “hợp tác ngầm” là điều tất yếu — một kẻ muốn bán, một kẻ muốn mua, đôi bên lợi cả đôi đường.
Hàng hóa Đông Phi giá rẻ, chất lượng ổn định, chảy vào tay tầng lớp quan lại Anh ở Ấn Độ, rồi lại được họ bán lại cho giới phú hộ bản địa — hình thành một chu trình khép kín hoàn mỹ.
Còn về “lệnh cấm vận”? Đó là luật của Anh, chứ đâu phải của “nước Đại Ấn”. Dù Nữ hoàng Victoria là người đứng đầu Ấn Độ, thì cũng chẳng sao cả.
Khi những tờ bảng Anh trắng tinh chảy vào túi các quan chức thuộc địa, họ thấy hoàn toàn yên tâm — bán nước ư? Không hề! Bởi trên mỗi tờ bảng Anh ấy, in rõ hình ảnh vĩ đại của Nữ hoàng Victoria kia mà.
Quan chức thuộc địa Ấn Độ quả thực là hạng hai đầu đều có lợi: Một mặt, họ bỏ túi tiền từ việc bán nguyên liệu thô cho Đông Phi; Mặt khác, họ lại moi tiền của người dân bản địa bằng cách bán hàng công nghiệp Đông Phi với giá cao.
Mà cái giá phải trả — chỉ là mồ hôi và máu của người Ấn Độ. Mà nhân mạng Ấn Độ, trong mắt họ, vốn chẳng đáng bao nhiêu… Một cuộc làm ăn “trời cho”, hỏi còn đâu tốt hơn!
Hiện nay, Đông Phi cùng Đức và Hoa Kỳ là ba kẻ thù lớn nhất của công nghiệp Anh. Đông Phi dựa vào giao thương với thuộc địa Anh để phát triển, còn hai nước kia thì dựa vào bắt chước và sao chép kỹ nghệ Anh để vượt lên.
Trong khi đó, chi phí nhân công ở Anh cao, giá cả sinh hoạt cũng đắt đỏ — tuy không quá cao so với chuẩn châu Âu, nhưng rõ ràng không thể sánh với các quốc gia lục địa.
Sự thật hiển nhiên là: công nghiệp Anh đang bị các nước đi sau vượt mặt, đó là xu thế không thể đảo ngược. Vì vậy, chi bằng Anh hãy tập trung phát triển ngành tài chính, lĩnh vực mà họ vẫn đang nắm trong tay con đường thương mại toàn cầu.
Còn việc Đông Phi có thể “ăn cắp” thị trường Ấn Độ — đó là nhờ lợi thế địa lý trời ban. Dù Anh là chính quốc của Ấn Độ, nhưng khoảng cách từ Anh đến Ấn gấp đôi so với từ Đông Phi đến Ấn. Mà nước công nghiệp gần Ấn Độ nhất, chính là Đông Phi.
Ấn Độ lại là thực thể kinh tế lớn nhất trong bản đồ thuộc địa Anh, nên Đông Phi đương nhiên không thể bỏ qua miếng bánh ấy — họ tận lực mở rộng thị trường Ấn Độ.
Với ưu thế song song về vận chuyển và giá thành, hoạt động xuất – nhập khẩu giữa Ấn Độ và Đông Phi đã trở thành trụ cột quan trọng trong ngoại thương Đông Phi, thậm chí còn có khả năng vượt qua kim ngạch thương mại với Đế quốc Viễn Đông.