Tạm gác chuyện thuộc địa hải ngoại, việc Viễn Đông Đế quốc đã phái người sang giao lưu và khảo sát, Đông Phi dĩ nhiên không thể thất lễ.
Có điều, Ernst cảm thấy Đông Phi thật chẳng có gì đáng để khảo sát — con đường hình thành của Đông Phi không phải quốc gia nào cũng có thể sao chép. Điểm đặc sắc lớn nhất chính là: Đông Phi vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi bản chất “thuộc địa”.
Từ đầu đến cuối, Đông Phi chưa từng trải qua cái gọi là “độc lập”, mà là trực tiếp tiến hóa từ một thuộc địa thành quốc gia. Những nước như Mỹ hay Ba Tây tuy cũng từng là thuộc địa, nhưng khi độc lập vẫn mang theo dấu ấn của mẫu quốc. Còn Đông Phi — không có mẫu quốc nào cả. Dĩ nhiên, Hechingen Thân vương quốc thì không tính; từ sau khi vương thất Hechingen dời đến châu Phi, cái gọi là thân vương quốc ấy lại càng bị suy yếu thêm một bậc.
Tuy vậy, quyền uy suy giảm không có nghĩa vương thất Hechingen từ bỏ danh nghĩa ấy. Dù sao, một vị quân chủ mang bao nhiêu tước vị cũng chẳng sao cả. Hechingen Thân vương quốc, về cấp độ, đại khái tương đương một tiểu “hầu quốc”, nên việc Quốc vương Đông Phi kiêm nhiệm danh hiệu Thân vương Hechingen là điều hợp lẽ, thậm chí đôi khi còn có thể dùng được.
Ví dụ, khi giao thiệp với Đức, danh phận ấy lại càng thuận lợi. Trong Đế quốc Đức, Hechingen Thân vương quốc có địa vị đặc thù — vừa là một bang trong Liên bang Đức, lại vừa thuộc phạm vi của Vương quốc Phổ. Điểm này khác hẳn với các bang như Vương quốc Württemberg, vốn chỉ là bang của Liên bang Đức mà không thuộc Phổ.
Xét theo lý, Hechingen Thân vương quốc, Vương quốc Đông Phi và lãnh địa hoàng thất Alaska đều cùng cấp bậc — đều nằm dưới quyền thống trị của Vương thất Hechingen, tức nhánh Hechingen thuộc Hoàng thất Hohenzollern. Duy có điều, Hechingen Thân vương quốc chỉ tồn tại về danh nghĩa, còn hai nước sau là thực quyền.
Bởi thế, đối với Đức, hay chính xác là đối với Phổ, Đông Phi là một tồn tại vô cùng đặc biệt — vừa thân vừa xa, vừa là người nhà, vừa là quốc gia độc lập.
Dù sao, lôi kéo quan hệ luôn có lợi. Xét trên các mặt văn hóa, lịch sử, chính trị, kinh tế — hai nước đều có sợi dây liên hệ sâu xa.
“Thực ra, Đông Phi khác hẳn phần lớn quốc gia trên thế giới,” Lai Đức Nhĩ — Cục trưởng Cục Văn hóa thành phố Dar es Salaam, người phụ trách đón tiếp sứ đoàn Viễn Đông — nói thẳng: “Chúng tôi là một quốc gia tiến hóa từ thuộc địa mà ra, và vẫn đang trong quá trình tiến hóa ấy. Chúng tôi chưa hình thành thể chế cuối cùng. Ví như, quốc nội vẫn duy trì chế độ nô lệ; quốc tình đặc biệt, nhưng ngoại giao lại thông suốt, chỉ cần qua thêm một tầng trung gian — lấy khu vực Đức làm cầu nối.”
Câu nói thẳng thừng ấy khiến phái đoàn Viễn Đông sững sờ: Gì cơ? Chúng tôi chỉ đến xem xét, chứ có ý định học tập đâu!
Thực ra, trong lòng họ ban đầu đúng là có chút tâm tư ấy — “Học kỹ nghệ của người để chế người”, phải chăng có thể lấy Đông Phi làm mẫu tham khảo?
Nhưng rồi họ nhanh chóng nhận ra: Mô hình của Đông Phi, người khác tuyệt đối không thể bắt chước nổi. Trước hết, chuyện “bế quan tỏa cảng” — Đông Phi học được từ chính Viễn Đông kia mà!
Đông Phi có thể bế quan, còn Viễn Đông thì không. Bởi Đông Phi có thể dựa vào vùng Đức để hút dưỡng chất, trong khi Viễn Đông chỉ có thể bị các cường quốc hút máu.
Tất nhiên, sau khi bị ép mở cửa, Viễn Đông càng dễ bị cường quyền chèn ép, song cũng từ trong đòn roi ấy mà dần thích nghi và trưởng thành.
Thực ra, “bế quan tỏa cảng” chưa chắc đã là chuyện xấu. Mọi chính sách đều phải tùy thời thế mà đổi.
Triều đình Thanh năm xưa sở dĩ bế quan, cũng bởi nỗi lo phản Thanh phục Minh từ hải ngoại, thêm vào đó, tư duy quốc gia bị trói buộc bởi Nho giáo — mà Nho giáo thời ấy đã mất sinh khí, không chịu biến đổi.
Vốn dĩ, tư tưởng Nho học hoàn toàn có thể phát triển theo thời đại, giống như Cơ Đốc giáo từng thích ứng với chủ nghĩa tư bản, thậm chí còn sinh ra cả Thần học giải phóng ở châu Mỹ La-tinh.
Thế nhưng Nho học đời Thanh lại như con lợn chết không sợ nước sôi, không hề hối cải, đóng kín trước đổi thay. Khi mất năng lực sáng tạo, tất yếu bước vào con đường suy vong. Nho học chẳng những không chịu nhường chỗ cho tư tưởng mới, mà còn được tâng lên thành “tôn giáo” — “Nho giáo”. Đức không xứng vị, nên sau này bị thanh toán thê thảm, cũng là điều tất yếu.
Còn Đông Phi thì không có những ràng buộc ấy — chỉ cần “sao chép” thành tựu của người đi trước là được. Ở Đông Phi, chưa hình thành thế lực nào đủ sức đối kháng vương quyền, nên phương hướng phát triển hoàn toàn nằm trong tay Ernst.
Mà Ernst lại là người có khát vọng khống chế cực mạnh. Trong mắt hắn, tương lai xa của Đông Phi ra sao thì chưa cần biết, nhưng khi hắn còn đủ sức, tất phải phát triển theo ý chí của mình.
“Ngài Lai Đức Nhĩ, ngài nói khiêm tốn quá rồi,” viên sứ thần Viễn Đông mỉm cười, “ta nghe nói người Đức các ngài vốn thẳng thắn. Mọi quốc gia đều có chỗ đáng học hỏi — hà tất tự hạ mình? Sự phát triển nhanh chóng của Đông Phi khiến chúng ta vô cùng ngưỡng mộ.”
Lai Đức Nhĩ không phải khiêm tốn, mà là nói thật. hắn chỉ bình thản đáp: “Đông Phi và Hợp chúng quốc Hoa Kỳ vốn giống nhau — đều là quốc gia trưởng thành nhờ chế độ nô lệ, lại sở hữu lượng đất đai khai phá khổng lồ. Hai điều ấy là thứ các ngài ở Viễn Đông không có. Thế nên, tôi không hề khiêm tốn — mà là Đông Phi thực sự chẳng có gì để các ngài học cả. Thà sang Âu châu hay Ottoman khảo sát còn thiết thực hơn.”
Lời này là lời khuyên thật tâm. Đông Phi và Mỹ là những quốc gia vẽ nên từ tờ giấy trắng — chưa có mạng lưới lợi ích phức tạp nào.
Còn Viễn Đông thì khác, lịch sử quá lâu đời, tầng tầng thế lực chằng chịt, lợi ích cố kết như rễ cây. Cải cách chỉ có hai cách: hoặc “tự cắt thịt” từ trên xuống để giữ mạng, hoặc bị quét sạch từ dưới lên, tái tạo từ đầu.
Ernst không hề coi thường Thanh triều, chỉ là hắn biết — họ không dám hạ dao lên chính mình.
Giống như con khỉ tham lam trong câu chuyện: trong chiếc bình hẹp miệng, nó nắm chặt hạt quả bên trong rồi không thể rút tay ra. Chỉ cần buông ra là thoát, nhưng nó sống chết không chịu bỏ, cuối cùng bị người bắt.
Tình cảnh của Viễn Đông cũng thế.
Nhưng không thể phủ nhận, chính vì Đông Phi không có gốc rễ lịch sử nặng nề nên lại vô cùng mong manh. Bởi vậy, Ernst mới dựng nên chính sách “bế quan”, dùng nó để che chắn văn hóa và tư tưởng ngoại lai. Nếu không, e rằng Đông Phi sẽ sụp đổ chỉ trong chốc lát — điều ấy đã được chứng minh ở các thuộc địa khác.
Trách nhiệm của Ernst, chính là thay cho “Đông Phi của kiếp trước” mà chắn gió che mưa. Chỉ khi thực lực đủ mạnh để tự vệ, Đông Phi mới có thể tự do phát triển.
Giống như công nghiệp chip — nếu không đổi đường đua, kẻ đi sau muốn chống lại kẻ đi trước, trước hết phải giữ được thị trường nội địa, rồi mới nói đến sinh tồn.
Ernst hiểu rõ: chế độ Đông Phi cực kỳ mong manh, thậm chí có thể “chết yểu” nhanh hơn cả Liên Xô của đời sau. Vì thế, trong điều kiện vẫn phải duy trì quyền thống trị của Vương thất Hechingen, muốn ổn định chính trị ít nhất cần năm mươi năm — năm mươi năm để bổ khuyết, chỉnh sửa, hoàn thiện thể chế.
Ấy chính là cái gọi là “tự tin văn hóa” và “tự tin chế độ” — chỉ khi người dân tin vào mô hình ấy, họ mới có thể liên tục truyền sinh khí, khiến nó tự đổi mới mà sống dài lâu.
Thế nên, Đông Phi tuy nhìn bề ngoài hùng mạnh, thực ra lại mong manh vô cùng — chỉ dựa vào quân đội và vũ lực thì không thể giữ được quốc vận trường cửu.
Huống chi, Ernst không phải thánh nhân — hắn vẫn phải đặt lợi ích của Vương thất Hechingen lên hàng đầu. Và chính điều đó khiến yêu cầu đối với hệ thống chính trị Đông Phi càng khắc nghiệt hơn. Chỉ một sai lầm, cũng có thể khiến mọi thứ tan thành tro bụi.